dinar
/'di:nɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đina: Tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, chủ yếu ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is 5,000 Iraqi dinars. (Giá là 5.000 đồng đina I-rắc.)
- He exchanged his dollars for Tunisian dinars at the airport. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy đồng đina Tunisia ở sân bay.)
- The Jordanian dinar is a relatively stable currency. (Đồng đina Jordan là một loại tiền tệ tương đối ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dinar" có thể được dùng trong bối cảnh tài chính quốc tế để chỉ giá trị hoặc tỷ giá hối đoái của các loại tiền tệ này.
- The Kuwaiti dinar is one of the highest-valued currency units in the world. (Đồng đina Kuwait là một trong những đơn vị tiền tệ có giá trị cao nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinars (danh từ số nhiều): Các đồng đina.
- He had a stack of Algerian dinars in his wallet. (Anh ta có một xấp đồng đina Algeria trong ví.)
Thông tin bổ sung
- Các quốc gia sử dụng "dinar": Đồng "dinar" hiện là đơn vị tiền tệ chính thức của các nước như Algeria, Bahrain, Iraq, Jordan, Kuwait, Libya, Tunisia và Serbia (kế thừa từ dinar của Nam Tư cũ). Ở Iran, "dinar" từng là một đơn vị tiền nhỏ (100 dinar = 1 rial).
danh từ
- đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư)