donateur

Học thuật
Thân thiện
donateur

Un donateur offre un tableau à un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tặng, người quyên tặng: Một cá nhân hoặc tổ chức tự nguyện tặng tiền, tài sản, hoặc hiện vật cho một cá nhân, tổ chức từ thiện, hoặc mục đích công cộng.
    • Người cung tiến: Người hiến tặng một vật phẩm (như một bức tranh, một đồ vật giá trị) cho một cơ sở tôn giáo (nhà thờ, tu viện) hoặc một tổ chức văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée remercie tous ses donateurs pour leur générosité. (Bảo tàng cảm ơn tất cả những người tặng/quyên góp của họ sự hào phóng.)
    • Ce tableau est un legs d'un donateur anonyme. (Bức tranh nàydi sản của một người tặng ẩn danh.)
    • L'église a reçu un calice en or d'un riche donateur. (Nhà thờ đã nhận được một chén thánh bằng vàng từ một người cung tiến giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donateur régulier": người quyên góp thường xuyên.
    • L'association cherche à fidéliser ses donateurs réguliers. (Hiệp hội tìm cách giữ chân những người quyên góp thường xuyên của mình.)
  • "Donateur bienfaiteur": nhà hảo tâm, ân nhân (người quyên tặng số tiền rất lớn).
    • La nouvelle aile de l'hôpital porte le nom d'un donateur bienfaiteur. (Dãy nhà mới của bệnh viện mang tên của một nhà hảo tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Donatrice (n.f): nữ giới của "donateur" (người tặng nữ, nữ ân nhân).
    • Elle est la principale donatrice de cette fondation. ( ấynữ ân nhân chính của quỹ này.)
  • Don (n.m): món quà, vật tặng, sự quyên góp.
    • Ils ont fait un don important à la Croix-Rouge. (Họ đã thực hiện một khoản quyên góp lớn cho Hội Chữ thập đỏ.)
  • Faire un don (cụm động từ): quyên góp, tặng.
    • Vous pouvez faire un don en ligne. (Bạn có thể quyên góp trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bienfaiteur/Bienfaitrice: ân nhân, nhà hảo tâm (nhấn mạnh đến hành động tốt đẹp lòng nhân ái).
  • Mécène: người bảo trợ nghệ thuật, văn hóa (thường cho các nghệ sĩ hoặc dự án văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "donateur")

donateur

Un donateur offre un tableau à un musée.

danh từ
  1. người tặng; người cung tiến (bức tranh... cho nhà thờ)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "donateur"