tondeur

Học thuật
Thân thiện
tondeur

Le tondeur coupe la laine des moutons dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cắt lông, người xén lông: Chỉ người nghề nghiệp hoặc thực hiện công việc cắt, xén lông của động vật (như cừu, lạc đà) hoặc xén vải, dạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tondeur travaille dans la ferme. (Người cắt lông làm việc trong trang trại.)
    • Ce tondeur est très habile avec ses ciseaux. (Người xén lông này rất khéo léo với chiếc kéo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tondeur de draps": người xén lông dạ (chuyên xén, cắt tỉa vải dạ).

    • Autrefois, le tondeur de draps était un métier important dans l'industrie textile. (Ngày xưa, thợ xén lông dạmột nghề quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.)
  • "Tondeur de moutons": người cắt lông cừu.

    • Pendant la transhumance, le tondeur de moutons est très occupé. (Trong mùa di chuyển đàn gia súc, người cắt lông cừu rất bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondeuse (danh từ giống cái): máy cắt, máy xén (ví dụ: máy cắt cỏ, máy cắt tóc, máy xén lông cừu).

    • Il utilise une tondeuse électrique pour tondre la pelouse. (Anh ấy dùng một chiếc máy cắt cỏ chạy điện để cắt cỏ.)
  • Tondre (động từ): cắt, xén (lông, cỏ, tóc).

    • Il faut tondre les moutons au printemps. (Phải cắt lông cho cừu vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupeur de laine: người cắt len/lông (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
tondeur

Le tondeur coupe la laine des moutons dans le pré.

danh từ giống đực
  1. người cắt lông, người xén lông
    • Tondeur de draps
      người xén lông dạ
    • Tondeur de moutons
      người cắt lông cừu