tondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cắt lông, người xén lông: Chỉ người có nghề nghiệp hoặc thực hiện công việc cắt, xén lông của động vật (như cừu, lạc đà) hoặc xén vải, dạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tondeur travaille dans la ferme. (Người cắt lông làm việc trong trang trại.)
- Ce tondeur est très habile avec ses ciseaux. (Người xén lông này rất khéo léo với chiếc kéo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tondeur de draps": người xén lông dạ (chuyên xén, cắt tỉa vải dạ).
- Autrefois, le tondeur de draps était un métier important dans l'industrie textile. (Ngày xưa, thợ xén lông dạ là một nghề quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.)
"Tondeur de moutons": người cắt lông cừu.
- Pendant la transhumance, le tondeur de moutons est très occupé. (Trong mùa di chuyển đàn gia súc, người cắt lông cừu rất bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
Tondeuse (danh từ giống cái): máy cắt, máy xén (ví dụ: máy cắt cỏ, máy cắt tóc, máy xén lông cừu).
- Il utilise une tondeuse électrique pour tondre la pelouse. (Anh ấy dùng một chiếc máy cắt cỏ chạy điện để cắt cỏ.)
Tondre (động từ): cắt, xén (lông, cỏ, tóc).
- Il faut tondre les moutons au printemps. (Phải cắt lông cho cừu vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Coupeur de laine: người cắt len/lông (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- người cắt lông, người xén lông
- Tondeur de drapsngười xén lông dạ
- Tondeur de moutonsngười cắt lông cừu