dénaturé

Học thuật
Thân thiện
dénaturé

Un homme verse de l'alcool dénaturé dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Đã được) biến tính: Chỉ một chất, đặc biệtrượu, đã bị thêm các chất khác vào để làm cho không thể uống được hoặc không phù hợp cho mục đích tiêu thụ thông thường, thường lý do thuế hoặc an toàn.
    • Mất chất; trái luân thường: Dùng để chỉ một người, đặc biệtngười thân trong gia đình, hành động ngược lại với bản chất tự nhiên, đạo đức hoặc trách nhiệm được xã hội mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool dénaturé est utilisé comme désinfectant. (Cồn biến tính được dùng làm chất khử trùng.)
    • Un père dénaturé abandonne ses enfants. (Một người cha trái luân thường bỏ rơi con cái của mình.)
    • Ce produit chimique est dénaturé pour éviter un usage domestique dangereux. (Hóa chất này đã được biến tính để tránh sử dụng trong gia đình một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit dénaturé": Tinh thần/tâm hồn đã bị bóp méo, tha hóa.

    • La propagande peut créer un esprit dénaturé. (Tuyên truyền có thể tạo ra một tâm hồn tha hóa.)
  • "Acte dénaturé": Hành động trái với luân thường đạo lý.

    • Refuser d'aider ses parents âgés est considéré comme un acte dénaturé. (Từ chối giúp đỡ cha mẹ già được coi là một hành động trái luân thường.)
Biến thể từ liên quan
  • Dénaturer (động từ): Làm biến tính, làm sai lệch bản chất.

    • Dénaturer de l'alcool. (Làm biến tính cồn.)
    • Dénaturer la vérité. (Làm sai lệch sự thật.)
  • Dénaturation (danh từ giống cái): Sự biến tính; sự làm trái luân thường.

    • La dénaturation de l'éthanol. (Sự biến tính của ethanol.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'alcool: Alcool modifié (cồn đã được sửa đổi), alcool impropre à la consommation (cồn không thích hợp để tiêu thụ).
  • Pour le sens moral: Inhumain (vô nhân đạo), cruel (độc ác), indigne (bất xứng), sans cœur (vô tâm).
Từ trái nghĩa
  • Pour l'alcool: Alcool pur (cồn nguyên chất), alcool propre à la consommation (cồn thích hợp để tiêu thụ).
  • Pour le sens moral: Naturel (tự nhiên), aimant (yêu thương), dévoué (tận tụy), responsable ( trách nhiệm).
dénaturé

Un homme verse de l'alcool dénaturé dans un flacon.

tính từ
  1. (đã được) biến tính
    • Alcool dénaturé
      cồn biến tính
  2. mất chất; trái luân thường
    • Père dénaturé
      người cha trái luân thường