dondaine

Học thuật
Thân thiện
dondaine

Une dondaine est lancée depuis une machine de siège médiévale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Mũi tên đồng: Một loại mũi tên hoặc đạn được làm bằng đồng, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thời cổ đại hoặc trung cổ.
    • (Sử học) Máy bắn đá: Một loạikhí công thành cổ đại, dùng để bắn các viên đá lớn hoặc các vật thể nặng khác vào tường thành hoặc quân địch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats utilisaient des dondaines pour percer les armures. (Những người lính sử dụng các mũi tên đồng để xuyên thủng áo giáp.)
    • La dondaine était une arme de siège redoutable au Moyen Âge. (Máy bắn đámộtkhí công thành đáng sợ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme historique (Thuật ngữ lịch sử): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả vũ khí cổ.
    • Les archéologues ont trouvé les restes d'une dondaine sur le champ de bataille. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy tàn tích của một máy bắn đá trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbalète (nf): Nỏ, một loại vũ khí bắn tên khác.
  • Catapulte (nf): Máy bắn đá (một loạikhí công thành tương tự).
  • Carreau d'arbalète (nm): Mũi tên nỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Projectile de cuivre: Viên đạn bằng đồng.
  • Machine de jet: Máy phóng (chỉ chung các loại máy bắn đá, máy phóng).
dondaine

Une dondaine est lancée depuis une machine de siège médiévale.

danh từ giống cái
  1. (sử học) mũi tên đồng
  2. (sử học) máy bắn đá

Từ gần giống