dentine

/'denti:n/
Học thuật
Thân thiện
dentine

La dentine est la couche interne de la dent, située sous l'émail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngà răng: Lớp cứng, màu vàng nhạt, nằm bên dưới men răng bao quanh tủy răng. cấu tạo chủ yếu từ các ống ngà nhỏ li ti thành phần chính của răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dentine est moins dure que l'émail. (Ngà răng thì ít cứng hơn men răng.)
    • Une carie qui atteint la dentine est souvent douloureuse. (Một lỗ sâu răng chạm tới ngà răng thường gây đau đớn.)
    • Le dentiste a protéger la dentine exposée. (Nha sĩ đã phải bảo vệ lớp ngà răng bị lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dentine secondaire": Ngà răng thứ cấp, được tạo ra liên tục bên trong buồng tủy sau khi răng đã mọc hoàn chỉnh.
  • "Dentine tertiaire" hoặc "dentine réactionnelle": Ngà răng thứ ba hay ngà răng phản ứng, được tạo ra nhanh chóng tại vị trí cụ thể để đáp ứng với kích thích như sâu răng hoặc mòn răng.
Biến thể từ gần giống
  • Dentinaire (adj): Thuộc về ngà răng.
    • Canal dentinaire (Ống ngà).
  • Ivoire (nm): Ngà (chất liệu từ ngà voi). Đâymột từ khác, chỉ chất liệu tương tự nhưng nguồn gốc từ động vật, không phải từ răng người.
Từ đồng nghĩa
  • Substance ivoire: Chất ngà (cách gọi ít phổ biến hơn, dựa trên đặc tính màu sắc chất liệu tương tự ngà voi).
dentine

La dentine est la couche interne de la dent, située sous l'émail.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) ngà răng

Từ có nhắc đến "dentine"