tontine
/'tɔnʃə/
Học thuậtThân thiện
Une tontine est un arrangement financier traditionnel où un groupe de personnes contribue régulièrement à une caisse commune.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chơi họ, sự ngồi họ: Một hình thức hụi, họ, một thỏa thuận tài chính trong đó một nhóm người cùng đóng góp tiền vào một quỹ chung. Số tiền này được trả định kỳ cho một thành viên, thường là người cuối cùng còn sống sẽ nhận toàn bộ số tiền còn lại.
- (Từ cũ) Lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ: Một trò chơi may rủi hoặc đánh bạc cổ xưa, có thể liên quan đến việc rút thẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont organisé une tontine pour aider à financer leurs projets. (Họ đã tổ chức một hụi để giúp tài trợ cho các dự án của mình.)
- La tontine est une pratique financière informelle mais très répandue. (Họ là một hình thức tài chính phi chính thức nhưng rất phổ biến.)
- Dans cette vieille tontine, le dernier survivant a tout gagné. (Trong vụ họ cũ đó, người sống sót cuối cùng đã thắng tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans une tontine": tham gia vào một hụi, họ.
- Beaucoup de petits commerçants sont dans une tontine pour avoir du capital de roulement. (Nhiều tiểu thương tham gia hụi để có vốn lưu động.)
"Tontine d'assurance-vie": một dạng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ theo hình thức tontine, trong đó lợi ích được chia cho những người còn sống.
- Ce produit est une tontine d'assurance-vie héritée du XIXe siècle. (Sản phẩm này là một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ kiểu tontine có từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Tontinier (danh từ giống đực): Người tham gia, thành viên của một hụi (tontine).
- Système de tontine (cụm danh từ): Hệ thống, cơ chế họ.
Từ đồng nghĩa
- Caisse commune (danh từ giống cái): quỹ chung.
- Association d'épargne rotative (cụm danh từ): hội tiết kiệm luân phiên (mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
Mettre de l'argent dans une tontine: góp tiền vào một hụi.
- Elle met chaque mois cent euros dans la tontine. (Mỗi tháng cô ấy góp một trăm euro vào hụi.)
Tirer au sort la tontine: bốc thăm, rút thăm để xác định thứ tự nhận tiền trong hụi.
- Ils vont tirer au sort la tontine la semaine prochaine. (Tuần tới họ sẽ bốc thăm hụi.)
Thành ngữ liên quan
- C'est la loi de la tontine: Đó là luật chơi của họ (ám chỉ người sống sót cuối cùng được hưởng lợi, thường dùng với hàm ý mỉa mai về sự cạnh tranh khốc liệt).
- Dans cette entreprise familiale, c'est la loi de la tontine pour l'héritage. (Trong công ty gia đình này, việc thừa kế diễn ra theo kiểu "luật của họ".)
Une tontine est un arrangement financier traditionnel où un groupe de personnes contribue régulièrement à une caisse commune.
danh từ giống cái
- sự chơi họ, sự ngồi họ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ
- rơm bọc bầu cây (đánh đi trống chổ khác)