dandin

Học thuật
Thân thiện
dandin

Un homme dandin marche lourdement dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thộn, người vụng về: Từ "dandin" dùng để chỉ một người đàn ông ngốc nghếch, vụng về, thiếu khéo léo hoặc thông minh trong cách cư xử hay hành động. Đâymột từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de faire tomber tout, espèce de dandin ! (Đừng làm đổ hết mọi thứ nữa, đồ ngốc!)
    • Ce dandin a encore oublié ses clés. ( vụng về này lại quên chìa khóa nữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le dandin": tỏ ra vụng về, lóng ngóng, hoặc đi đứng một cách ngốc nghếch.
    • Il fait le dandin en essayant de danser. (Anh ta tỏ ra vụng về khi cố gắng nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandiner (se) (v.pr): đi đứng lắc lư, đung đưa một cách vụng về.
    • Il se dandine d'un pied sur l'autre en attendant. (Anh ta đung đưa từ chân này sang chân kia trong khi chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Balourd (n.m): người vụng về, thô kệch.
  • Maladroit (n.m): người vụng về, thiếu khéo léo.
  • Nigaud (n.m): người ngốc nghếch, khờ dại.
Từ trái nghĩa
  • Adroit (n.m): người khéo léo.
  • Habile (n.m): người tài giỏi, khéo léo.
dandin

Un homme dandin marche lourdement dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người thộn