dondon

Học thuật
Thân thiện
dondon

Une dondon rit joyeusement en mangeant une pâtisserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật):
    • béo tròn; béo tròn: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ thân hình mũm mĩm, tròn trĩnh một cách đáng yêu. Từ này mang sắc thái thân mật, không có ý xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Regarde cette dondon qui joue avec les enfants, elle a l'air si gentille. (Hãy nhìn béo tròn đang chơi với trẻ kìa, trông ấy thật hiền lành.)
    • La voisine est une dondon très joviale. ( hàng xómmột người phụ nữ béo tròn rất vui tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dondon" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, mang tính chất thân mật hoặc trìu mến. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu dùng với người không quen thân.
Biến thể từ gần giống
  • Dodu/dodue (tính từ): béo tốt, mập mạp (thường dùng cho trẻ em hoặc với ý trìu mến).
    • Un bébé dodu. (Một em bé bụ bẫm.)
  • Rondelette (tính từ): hơi tròn trĩnh, đầy đặn.
    • Une femme rondelette. (Một người phụ nữ đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ronflante (thân mật): người phụ nữ béo.
  • Bouboule (thân mật): người tròn trĩnh, mũm mĩm.
Lưu ý
  • "Dondon"một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ như "rondelette" hoặc cách nói miêu tả nhẹ nhàng hơn thường được ưa chuộng hơn.
  • Từ này không dạng giống đực tương ứng phổ biến.
dondon

Une dondon rit joyeusement en mangeant une pâtisserie.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) béo tròn; béo tròn