donkey

/'dɔɳki/
Học thuật
Thân thiện
donkey

A farmer leads a donkey carrying two baskets of vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lừa: Một loài động vật thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa, tai dài được biết đến với sự bền bỉ, kiên nhẫn nhưng cũng rất bướng bỉnh. Thường được sử dụng làm vật thồ hàng hoặc cưỡi.
    • Người ngu đần, người cứng đầu: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại hoặc cực kỳ bướng bỉnh.
    • (Chính trị Mỹ) Biểu tượng của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ: Một biểu tượng chính trị, lần đầu được họa sĩ biếm họa Thomas Nast sử dụng năm 1874.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The farmer uses a donkey to carry goods to the market. (Người nông dân dùng một con lừa để chở hàng hóa ra chợ.)
    • Donkeys are known for their stubbornness. (Lừa được biết đến sự bướng bỉnh của chúng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Don't be such a donkey! Listen to the advice. (Đừng ngu ngốc như vậy! Hãy nghe lời khuyên đi.)
    • He's acting like a stubborn donkey and won't change his mind. (Anh ta cư xử như một kẻ cứng đầu sẽ không đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donkey's years": (thành ngữ, thông tục) Một khoảng thời gian rất dài.

    • I haven't seen her in donkey's years! (Tôi đã không gặp ấy cả một thời gian dài lắm rồi!)
  • "to talk the hind leg off a donkey": (thành ngữ, thông tục) Nói dai, nói lải nhải không ngừng; nói ba hoa.

    • She could talk the hind leg off a donkey about her travels. ( ấy có thể nói dai cả ngày về những chuyến du lịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey engine (n): (kỹ thuật) Một động cơ phụ nhỏ, thường dùng trên tàu thủy hoặc trong các công việc phụ trợ.
  • Donkey work (n): (thông tục) Công việc nặng nhọc, tay chân, đơn điệu thường không được đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ass: (danh từ) Con lừa (từ đồng nghĩa chính, trang trọng hơn một chút so với "donkey" trong ngữ cảnh động vật).
  • Mule: (danh từ) Con la (con lai giữa lừa đực ngựa cái).
  • Fool: (danh từ) Kẻ ngốc, đồ ngốc (nghĩa bóng chỉ người).
  • Stubborn person: (cụm danh từ) Người bướng bỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Stubborn as a donkey/mule: Cứng đầu như lừa/la.
    • My grandfather is stubborn as a donkey and refuses to use a mobile phone. (Ông tôi cứng đầu như lừa từ chối sử dụng điện thoại di động.)
donkey

A farmer leads a donkey carrying two baskets of vegetables.

danh từ
  1. con lừa
  2. người ngu đần (như lừa)
  3. Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
  4. (kỹ thuật) (như) donkey-engine

Idioms

  • donkey's years
    (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
  • to talk the hind leg off a donkey
    (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "donkey"