dingey

/'diɳgi/ Cách viết khác : (dinghy) /'diɳgi/
danh từ
  1. xuồng nhỏ
  2. (hàng không) xuồng bơi (xuồng bằng cao su của máy bay, có thể bơm căng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dingey
A small rubber dingey floats beside the large airplane.