dinkey

Học thuật
Thân thiện
dinkey

The engineer drives the dinkey along the narrow track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu máy (xe lửa) nhỏ: Một đầu máy xe lửa kích thước nhỏ, thường được sử dụng cho các công việc phụ trợ, chuyển tàu trong nhà ga, hoặc trên các tuyến đường ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yard crew used a dinkey to move the freight cars into position. (Đội nhân viên trong bãi sử dụng một đầu máy nhỏ để di chuyển các toa hàng vào vị trí.)
    • This old mining railway was operated by a steam dinkey. (Tuyến đường sắt khai thác mỏ này được vận hành bởi một đầu máy hơi nước nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yard dinkey": đầu máy nhỏ dùng trong khu vực bãi, trạm.
    • The yard dinkey is essential for organizing the train cars. (Đầu máy nhỏ trong bãi thiết yếu để sắp xếp các toa tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinky (tính từ): nhỏ bé, tí hon (thường dùng để mô tả kích thước).
    • They lived in a dinky apartment. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ xíu.)
    • Lưu ý: "Dinky" một tính từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của danh từ "dinkey".
Từ đồng nghĩa
  • Switcher: đầu máy chuyển tàu (một loại đầu máy nhỏ dùng cho mục đích tương tự).
  • Shunter: (tiếng Anh Anh) đầu máy chuyển tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dinkey

The engineer drives the dinkey along the narrow track.

Noun
  1. đầu máy (xe lửa) nhỏ

Từ đồng nghĩa