giver

/'givə/
Học thuật
Thân thiện
giver

A teacher is a generous giver of knowledge to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho, người biếu, người tặng: Chỉ một cá nhân thực hiện hành động trao tặng một thứ đó (vật chất hoặc phi vật chất) cho người khác không nhất thiết đòi hỏi sự đền đáp trực tiếp.
    • Người hiến tặng: Thường dùng trong ngữ cảnh hiến tặng từ thiện, hiến máu, hoặc hiến tạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a generous giver to local charities. ( ấy một người hiến tặng hào phóng cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
    • The anonymous giver donated a large sum of money to the hospital. (Người cho ẩn danh đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện.)
    • In many cultures, the giver of a gift is thanked warmly. (Trong nhiều nền văn hóa, người tặng quà được cảm ơn một cách nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cheerful giver": người cho một cách vui vẻ, tự nguyện.
    • The Bible says "God loves a cheerful giver." (Kinh Thánh nói "Chúa yêu thích người cho cách vui lòng.")
  • Dùng để nhấn mạnh phẩm chất của một người khi cho đi.
    • He was known not just as a donor, but as a thoughtful giver who cared about the impact of his gifts. (Ông ấy được biết đến không chỉ một nhà tài trợ, còn một người cho đi chu đáo, quan tâm đến tác động của những món quà mình tặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Give (động từ): cho, tặng, biếu.
  • Giving (danh từ): hành động cho đi, sự hào phóng.
  • Given (tính từ): đã cho, đã được tặng; hoặc (giới từ) xét cho cùng, với điều kiện .
Từ đồng nghĩa
  • Donor: người hiến tặng (thường dùng trong bối cảnh y tế, từ thiện trang trọng).
  • Benefactor: ân nhân, người bảo trợ (nhấn mạnh sự giúp đỡ ảnh hưởng lớn).
  • Contributor: người đóng góp (có thể tiền bạc, công sức, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "giver". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "give").

Thành ngữ liên quan
  • The giver and the receiver: người cho người nhận (thường dùng để nói về mối quan hệ trong việc trao tặng).
    • Both the giver and the receiver felt joy after the exchange. (Cả người cho lẫn người nhận đều cảm thấy vui sau cuộc trao đổi.)
giver

A teacher is a generous giver of knowledge to her students.

danh từ
  1. người cho, người biếu, người tặng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "giver"