tenor
/'tenə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giọng nam cao: Trong âm nhạc, chỉ loại giọng hát nam cao nhất trong phân loại cổ điển, nằm trên giọng nam trung (baritone).
- Người hát giọng nam cao: Chỉ người nghệ sĩ sở hữu và biểu diễn bằng giọng nam cao.
- Nhạc cụ có âm vực tương đương: Chỉ các nhạc cụ (như saxophone, kèn) có âm vực tương ứng với giọng nam cao.
- Phương hướng chung, nội dung chính: Chỉ ý nghĩa, tinh thần chủ đạo hoặc khuynh hướng chung của một bài phát biểu, văn bản hoặc sự việc.
- Tiến trình ổn định: Chỉ nhịp điệu hoặc quá trình diễn ra một cách đều đặn, ổn định của cuộc sống hay sự kiện.
- Kỳ hạn (hối phiếu): Trong tài chính, chỉ thời hạn hiệu lực của một hối phiếu.
- Bản sao (tài liệu): Trong pháp lý, một từ cổ chỉ bản sao chính thức của một văn bản.
Tính từ:
- Thuộc về giọng nam cao hoặc âm vực tương đương: Mô tả giọng hát, nhạc cụ hoặc bè nhạc có âm vực của giọng nam cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- Luciano Pavarotti was a famous tenor. (Luciano Pavarotti là một giọng nam cao nổi tiếng.)
- He plays the tenor saxophone beautifully. (Anh ấy chơi kèn saxophone tenor rất hay.)
Danh từ (Nội dung/Tiến trình):
- The tenor of the meeting was optimistic. (Nội dung chính của cuộc họp rất lạc quan.)
- She lived her life in a peaceful tenor. (Cô ấy sống cuộc đời mình trong một tiến trình yên bình.)
Tính từ:
- He has a clear tenor voice. (Anh ấy có một giọng nam cao trong trẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the even tenor of something": tiến trình đều đặn, không bị xáo trộn của một điều gì đó.
- The war disrupted the even tenor of daily life. (Chiến tranh đã làm đảo lộn tiến trình đều đặn của cuộc sống hàng ngày.)
"to catch/get the tenor of something": nắm được ý chính, tinh thần chung của điều gì.
- I quickly caught the tenor of his argument. (Tôi nhanh chóng nắm được ý chính trong lập luận của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenorist (n, hiếm): Người chơi nhạc cụ kèn tenor.
- Tenor clef (n): Khóa Đô dành cho bè tenor trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Nội dung chính: Gist, substance, drift, meaning.
- Tiến trình: Course, trend, direction, progression.
- Giọng nam cao: (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả là "high male singing voice").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tenor" là danh từ/tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tenor" một cách cố định)
danh từ
- phương hướng chung, tiến trình
- ý nghĩa, tinh thần chung, nội dung chính
- the tenor of his speechtinh thần chung (nội dung chính) bài nói của ông ta
- kỳ hạn (hối phiếu)
- (pháp lý) bản sao (tài liệu
- (âm nhạc) giọng nam cao
- (âm nhạc) bè têno
- (âm nhạc) kèn têno