tenor

/'tenə/
Học thuật
Thân thiện
tenor

The tenor sings a solo during the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giọng nam cao: Trong âm nhạc, chỉ loại giọng hát nam cao nhất trong phân loại cổ điển, nằm trên giọng nam trung (baritone).
    • Người hát giọng nam cao: Chỉ người nghệ sĩ sở hữu biểu diễn bằng giọng nam cao.
    • Nhạc cụ âm vực tương đương: Chỉ các nhạc cụ (như saxophone, kèn) âm vực tương ứng với giọng nam cao.
    • Phương hướng chung, nội dung chính: Chỉ ý nghĩa, tinh thần chủ đạo hoặc khuynh hướng chung của một bài phát biểu, văn bản hoặc sự việc.
    • Tiến trình ổn định: Chỉ nhịp điệu hoặc quá trình diễn ra một cách đều đặn, ổn định của cuộc sống hay sự kiện.
    • Kỳ hạn (hối phiếu): Trong tài chính, chỉ thời hạn hiệu lực của một hối phiếu.
    • Bản sao (tài liệu): Trong pháp , một từ cổ chỉ bản sao chính thức của một văn bản.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về giọng nam cao hoặc âm vực tương đương: Mô tả giọng hát, nhạc cụ hoặc nhạc âm vực của giọng nam cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • Luciano Pavarotti was a famous tenor. (Luciano Pavarotti một giọng nam cao nổi tiếng.)
    • He plays the tenor saxophone beautifully. (Anh ấy chơi kèn saxophone tenor rất hay.)
  • Danh từ (Nội dung/Tiến trình):

    • The tenor of the meeting was optimistic. (Nội dung chính của cuộc họp rất lạc quan.)
    • She lived her life in a peaceful tenor. ( ấy sống cuộc đời mình trong một tiến trình yên bình.)
  • Tính từ:

    • He has a clear tenor voice. (Anh ấy một giọng nam cao trong trẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the even tenor of something": tiến trình đều đặn, không bị xáo trộn của một điều đó.

    • The war disrupted the even tenor of daily life. (Chiến tranh đã làm đảo lộn tiến trình đều đặn của cuộc sống hàng ngày.)
  • "to catch/get the tenor of something": nắm được ý chính, tinh thần chung của điều .

    • I quickly caught the tenor of his argument. (Tôi nhanh chóng nắm được ý chính trong lập luận của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenorist (n, hiếm): Người chơi nhạc cụ kèn tenor.
  • Tenor clef (n): Khóa Đô dành cho tenor trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nội dung chính: Gist, substance, drift, meaning.
  • Tiến trình: Course, trend, direction, progression.
  • Giọng nam cao: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "high male singing voice").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tenor" danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tenor" một cách cố định)

tenor

The tenor sings a solo during the concert.

danh từ
  1. phương hướng chung, tiến trình
  2. ý nghĩa, tinh thần chung, nội dung chính
    • the tenor of his speech
      tinh thần chung (nội dung chính) bài nói của ông ta
  3. kỳ hạn (hối phiếu)
  4. (pháp ) bản sao (tài liệu
  5. (âm nhạc) giọng nam cao
  6. (âm nhạc) têno
  7. (âm nhạc) kèn têno

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tenor"

Từ có nhắc đến "tenor"