dorsal
/'dɔ:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lưng, ở phía lưng: "dorsal" mô tả vị trí, bộ phận hoặc đặc điểm liên quan đến mặt lưng (mặt sau) của cơ thể động vật hoặc một cấu trúc.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về mặt lưng lưỡi: Trong ngữ âm học, "dorsal" mô tả các âm được tạo ra bằng phần giữa hoặc mặt lưng của lưỡi.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Cơ lưng: Chỉ một cơ nằm ở vùng lưng.
Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Âm mặt lưỡi: Chỉ một âm vị được phát âm bằng cách nâng mặt lưng lưỡi lên phía vòm miệng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La nageoire dorsale du requin est très visible. (Vây lưng của con cá mập rất dễ thấy.)
- Les vertèbres dorsales font partie de la colonne vertébrale. (Các đốt sống ngực/lưng là một phần của cột sống.)
- En phonétique, les consonnes vélaires sont des phonèmes dorsaux. (Trong ngữ âm, các phụ âm vòm mềm là những âm vị mặt lưỡi.)
Danh từ giống đực:
- Le grand dorsal est un muscle important du dos. (Cơ lưng rộng là một cơ quan trọng của lưng.)
Danh từ giống cái:
- Le [k] et le [g] sont des dorsales. (Âm [k] và [g] là những âm mặt lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Face dorsale" (giải phẫu): mặt lưng, mặt mu (của bàn tay), mặt trên (của bàn chân).
- La face dorsale de la main. (Mặt mu của bàn tay.)
"Artère dorsale" (giải phẫu): động mạch mu chân/động mạch lưng.
- L'artère dorsale du pied. (Động mạch mu chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dos (danh từ giống đực): lưng.
- Dorsalement (trạng từ): ở phía lưng.
- Dorso- (tiền tố): dùng để tạo thành các từ ghép liên quan đến lưng (ví dụ: - thuộc lưng-bên).
Từ đồng nghĩa
- Postérieur (tính từ): ở phía sau (trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể dùng tương đối).
- Antonyme: Ventral(e) (tính từ): thuộc về bụng, ở phía bụng.
tính từ
- xem dos 1
- Vertèbres dorsales(giải phẫu) đốt sống lưng
- Face dorsale(giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
- Nageoire dorsale(động vật học) vay lưng (cá)
- (ngôn ngữ học) (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ lưng
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm mặt lưỡi