dorsal

/'dɔ:səl/
tính từ
  1. xem dos 1
    • Vertèbres dorsales
      (giải phẫu) đốt sống lưng
    • Face dorsale
      (giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
    • Nageoire dorsale
      (động vật học) vay lưng ()
  2. (ngôn ngữ học) (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) lưng
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) âm mặt lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dorsal"

Từ có nhắc đến "dorsal"

dorsal
Le requin nage avec sa nageoire dorsale bien visible.