dorsale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lưng: Mô tả những gì liên quan đến phần lưng của cơ thể hoặc bề mặt trên của một bộ phận.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về mặt lưỡi: Mô tả âm thanh được tạo ra bằng phần giữa hoặc sau của lưỡi.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ lưng: Chỉ một cơ nằm ở vùng lưng.
Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Âm mặt lưỡi: Chỉ một âm vị được phát âm với sự tham gia của phần giữa hoặc sau lưỡi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La nageoire dorsale du requin est très visible. (Vây lưng của con cá mập rất dễ thấy.)
- Les phonèmes /k/ et /g/ sont des consonnes dorsales. (Các âm vị /k/ và /g/ là phụ âm mặt lưỡi.)
Danh từ giống đực:
- Le grand dorsal est un muscle important pour la posture. (Cơ lưng rộng là một cơ quan trọng cho tư thế.)
Danh từ giống cái:
- Le /j/ est une dorsale dans certains dialectes. (Âm /j/ là một âm mặt lưỡi trong một số phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arête dorsale": Sống núi, sống lưng (của một dãy núi).
- L'arête dorsale des Alpes est spectaculaire. (Sống núi của dãy Alps thật ngoạn mục.)
"Chaîne dorsale": Dây chằng lưng, chuỗi lưng (trong giải phẫu hoặc địa chất).
- La chaîne dorsale soutient la colonne vertébrale. (Dây chằng lưng nâng đỡ cột sống.)
Biến thể và từ gần giống
Dos (danh từ giống đực): Lưng.
- J'ai mal au dos. (Tôi bị đau lưng.)
Dorsalement (trạng từ): Ở phía lưng, về mặt lưng.
- Le muscle est inséré dorsalement. (Cơ được bám vào ở phía lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le dos: (Cho lưng) - Khi nói về vị trí.
- Postérieur: (Ở phía sau) - Trong một số ngữ cảnh giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ/danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
tính từ
- xem dos 1
- Vertèbres dorsales(giải phẫu) đốt sống lưng
- Face dorsale(giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
- Nageoire dorsale(động vật học) vay lưng (cá)
- (ngôn ngữ học) (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ lưng
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm mặt lưỡi