douanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhân viên hải quan: Một người làm việc cho cơ quan hải quan, có nhiệm vụ kiểm soát hàng hóa, hành lý và con người qua biên giới, thu thuế và ngăn chặn buôn lậu.
- Viên chức hải quan: Cán bộ, công chức thuộc ngành hải quan.
Tính từ (ít dùng hơn):
- (Thuộc về) hải quan: Liên quan đến hoạt động, chính sách hoặc cơ quan hải quan. Thường được dùng trong các cụm danh từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le douanier a vérifié nos passeports. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
- Les douaniers ont fouillé la voiture à la frontière. (Các nhân viên hải quan đã khám xét chiếc xe ở biên giới.)
Tính từ:
- Une formalité douanière. (Một thủ tục hải quan.)
- Les tarifs douaniers. (Các biểu thuế hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le douanier" (thành ngữ, không trang trọng): Hành động như một nhân viên hải quan, thường với ý kiểm tra, kiểm soát một cách nghiêm ngặt hoặc không cần thiết.
- Arrête de faire le douanier avec mes affaires ! (Đừng có làm nhân viên hải quan với đồ đạc của tôi nữa!)
Biến thể và từ liên quan
Douane (danh từ giống cái): Hải quan, cơ quan hải quan.
- Le bureau de la douane. (Cục hải quan / Trạm hải quan.)
Dédouaner (động từ): Làm thủ tục hải quan, thông quan.
- Il faut dédouaner les marchandises. (Phải làm thủ tục thông quan hàng hóa.)
Dédouanement (danh từ giống đực): Việc thông quan, thủ tục hải quan.
Từ đồng nghĩa
- Agent des douanes (danh từ): Nhân viên hải quan (cách gọi chính thức, trang trọng hơn).
- Fonctionnaire des douanes (danh từ): Công chức hải quan.
Thành ngữ liên quan
Passer à la douane: Vượt qua cửa khẩu hải quan.
- Nos bagages sont passés à la douane sans problème. (Hành lý của chúng tôi đã qua cửa khẩu hải quan không có vấn đề gì.)
Franchir la douane: Thông quan, đi qua trạm kiểm soát hải quan.
- Le camion a franchi la douane hier soir. (Chiếc xe tải đã thông quan tối qua.)
tính từ
- xem douane 1
- Politique douanièrechính sách hải quan