douaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thương nghiệp) Cặp chì hải quan: Hành động của cơ quan hải quan niêm phong, đóng dấu hoặc cặp chì vào hàng hóa để xác nhận đã kiểm tra, thông quan hoặc để đảm bảo hàng hóa không bị xâm phạm cho đến điểm đến cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agents doivent douaner les conteneurs avant leur expédition. (Các nhân viên phải cặp chì hải quan cho các container trước khi chúng được vận chuyển.)
    • Après inspection, le colis a été douané. (Sau khi kiểm tra, bưu kiện đã được cặp chì hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire douaner": (Cụm động từ) Cho (hàng hóa) làm thủ tục cặp chì hải quan.
    • L'exportateur doit faire douaner sa marchandise. (Nhà xuất khẩu phải cho hàng hóa làm thủ tục cặp chì hải quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Douane (danh từ từ giống cái): Hải quan.
    • Les formalités de douane sont obligatoires. (Các thủ tục hải quanbắt buộc.)
  • Douanier, douanière (danh từ): Nhân viên hải quan.
    • Le douanier a contrôlé nos passeports. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sceller (động từ): Niêm phong, đóng dấu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực hải quan).
  • Apposer les scellés (cụm từ): Áp đặt/đặt con niêm phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với "faire" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên môn trong lĩnh vực thương mại hải quan, không thành ngữ phổ biến.)

ngoại động từ
  1. (thương nghiệp) cặp chì hải quan
    • Douaner des paquets
      cặp chì hải quan các gói hàng