douane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hải quan: Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa, hành lý xuất nhập cảnh và thu các loại thuế liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế.
- Thuế quan: Khoản thuế mà cơ quan hải quan đánh vào hàng hóa khi chúng được xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut déclarer ces articles à la douane. (Phải khai báo những mặt hàng này với hải quan.)
- Les formalités de douane peuvent prendre du temps. (Các thủ tục hải quan có thể mất thời gian.)
- Le taux de la douane pour ces produits est élevé. (Mức thuế quan cho những sản phẩm này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Franchir la douane": vượt qua cửa khẩu hải quan, hoàn tất thủ tục hải quan.
- Nous avons franchi la douane sans problème. (Chúng tôi đã vượt qua cửa khẩu hải quan không gặp vấn đề gì.)
- "Déclaration en douane": tờ khai hải quan.
- Veuillez remplir votre déclaration en douane. (Xin vui lòng điền vào tờ khai hải quan của bạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Douanier, douanière (danh từ): nhân viên hải quan, người làm việc cho cơ quan hải quan.
- Le douanier a vérifié nos passeports. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
- Dédouaner (động từ): làm thủ tục thông quan (cho hàng hóa), giải tỏa (hàng hóa) khỏi khu vực hải quan.
- Il faut dédouaner la marchandise avant de la livrer. (Phải làm thủ tục thông quan cho hàng hóa trước khi giao.)
Từ đồng nghĩa
- Administration des douanes: cụm từ chính thức chỉ cơ quan quản lý hải quan.
- Droit de douane: thuế quan (nhấn mạnh đến khoản thuế phải nộp).
Thành ngữ liên quan
- Passer en douane: được thông quan, được hải quan cho phép lưu thông.
- Ces marchandises ont enfin passé en douane. (Những hàng hóa này cuối cùng đã được thông quan.)
danh từ giống cái
- hải quan
- thuế quan
- Marchandises qui ne paient pas de douanehàng không phải đóng thuế quan