denier

/di'naiə/
Học thuật
Thân thiện
denier

Il a acheté ce livre avec ses propres deniers.

Từ "denier" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.

1. Nghĩa chính trong ngành dệt
  • Đơn vị độ mịn sợi: "Denier" được sử dụng để chỉ độ mịn của sợi, cụ thểtrọng lượng của 9000 mét sợi. Ví dụ:
    • Ce tissu est fait de fil de 100 deniers. (Vải này được làm từ sợi độ mịn 100 denier.)
2. Nghĩa liên quan đến tiền bạc
  • Tiền: "Denier" cũng có nghĩatiền, đặc biệttiền cúng hoặc tiền phong bao trong một số ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ:
    • Il l'a acheté de ses propres deniers. (Ông ta đã mua cái đó bằng tiền của mình.)
    • Ce denier à dieu est une tradition dans notre église. (Tiền cúng nàymột truyền thống trong nhà thờ của chúng tôi.)
3. Các cụm từ cách sử dụng nâng cao
  • Denier public: Chỉ tiền công quỹ. Ví dụ:

    • Les projets de construction sont financés par les deniers publics. (Các dự án xây dựng được tài trợ bằng tiền công quỹ.)
  • Denier de saint Pierre: Tiền cúng cho giáo hoàng. Ví dụ:

    • Le denier de saint Pierre est important pour l'entretien des églises. (Tiền cúng cho giáo hoàngquan trọng để bảo trì các nhà thờ.)
  • Denier à dieu: Tiền phong bao. Ví dụ:

    • Il a donné un denier à dieu pour soutenir l'église. (Ông ta đã cho một phong bao tiền để hỗ trợ nhà thờ.)
4. Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Denier (đơn vị tiền tệ): Đâytừ nguồn gốc từ tiền La , có thể dùng để chỉ một đồng tiền nhỏ.
  • Sous: Một từ khác để chỉ tiền, nhưng không còn phổ biến như trước.
5. Chú ý phân biệt
  • Denier (đơn vị độ mịn) không nên nhầm lẫn với deniers (số nhiều của denier, có thể chỉ nhiều sợi hoặc tiền).
  • Trong ngữ cảnh tiền bạc, "denier" có thể mang nghĩa phong bao hoặc cúng, nhưng không dùng trong ngữ cảnh hiện đại như các loại tiền tệ khác.
6. Các idioms cụm động từ

Hiện tại, không nhiều idioms phổ biến liên quan đến "denier," nhưng bạn có thể thấy từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.

denier

Il a acheté ce livre avec ses propres deniers.

  1. (ngành dệt) đơniê (đơn vị độ mịn sợi, tính bằng gam đối với chiều dài là 9000 m)
  2. (số nhiều) tiền
    • Il l'a acheté de ses propres deniers
      ông ta mua cái đó bằng tiền của mình
    • Deniers publics
      tiền công quỹ
  3. (từ , nghĩa ) tiền cúng, tiền phong bao
    • Denier du culte
      tiền dầu đèn (nộp cho nhà xứ)
    • Denier à Dieu
      tiền phong bao người gác cổng (khi mới dọn nhà đến)
    • Denier de Saint Pierre
      tiền cúng giáo hoàng
  4. (từ , nghĩa ) suất lãi
    • Argent placé au denier 20
      tiền cho vay lãi một phần hai mươi (tức 5 %)
  5. (sử học) đồng đơniê (tiền Pháp bằng một phần mười hai xu; tiền La )