redoublement

Học thuật
Thân thiện
redoublement

L'élève doit faire un redoublement de sa dernière année scolaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Sự láy âm: Trong ngôn ngữ học, "redoublement" chỉ hiện tượng lặp lại một âm, một âm tiết hoặc một từ để tạo hiệu ứng về nghĩa hoặc ngữ âm.
    • Sự gia tăng, sự tăng cường: "redoublement" có nghĩahành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, nhiều hơn hoặc dữ dội hơn.
    • Sự học lại, sự lưu lớp: Trong bối cảnh giáo dục, "redoublement" chỉ việc một học sinh phải học lại cùng một cấp lớp, thường là do kết quả học tập chưa đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le redoublement de la consonne est fréquent en italien. (Sự láy âm phụ âm thường gặp trong tiếng Ý.)
    • Un redoublement de vigilance est nécessaire. (Một sự gia tăng cảnh giáccần thiết.)
    • Le redoublement d'une classe peut être difficile pour l'élève. (Việc lưu lớp có thể khó khăn đối với học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redoublement d'attention": sự gia tăng sự chú ý, sự chú ý đặc biệt.

    • Cette tâche dangereuse exige un redoublement d'attention. (Công việc nguy hiểm này đòi hỏi một sự gia tăng chú ý.)
  • "Redoublement d'efforts": sự tăng cường nỗ lực.

    • Face à l'échec, il a montré un redoublement d'efforts. (Đối mặt với thất bại, anh ấy đã thể hiện một sự tăng cường nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoubler (động từ): tăng cường, tăng gấp đôi; học lại lớp.
    • Il doit redoubler sa classe de seconde. (Cậu ấy phải học lại lớp 10.)
    • La pluie redouble. (Cơn mưa trở nên dữ dội hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition (sự lặp lại) - cho nghĩa ngôn ngữ học.
  • Augmentation, intensification (sự gia tăng, sự tăng cường).
  • Récidive scolaire (sự học lại lớp) - trong ngữ cảnh giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "redoubler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "redoublement").

redoublement

L'élève doit faire un redoublement de sa dernière année scolaire.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự láy âm
  2. sự gia tăng
    • Redoublement d'attention
      sự gia tăng chú ý
  3. sự học lại, sự lưu lớp