dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

doucement

Words Mentioning "doucement"

ấm áp
chì
dỗ
êm ru
gượng nhẹ
khẽ
khẽ khàng
khuyên lơn
lặng lẽ
mum
ngâm nga
nhẹ bước
nhỏ nhẹ
ôn tồn
phẩy
rấm rứt
rén
rén bước
rên rỉ
ru
sẽ
thỏ thẻ
ti ti
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...