doucheur
Học thuậtThân thiện
Un doucheur utilise un tuyau pour diriger un jet d'eau chaude sur le dos d'un client.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phụ trách việc tắm vòi sen, tắm tia nước: Chỉ một nhân viên (thường là nam) làm việc tại các cơ sở điều trị bằng nước khoáng, spa hoặc bệnh viện, có nhiệm vụ điều khiển và hỗ trợ khách hàng/bệnh nhân trong quá trình tắm vòi sen hoặc tắm tia nước trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le doucheur lui a expliqué le fonctionnement des jets d'eau. (Người phụ trách tắm tia nước đã giải thích cho anh ấy cách hoạt động của các tia nước.)
- Avant la séance de hydrothérapie, le doucheur règle la température et la pression de l'eau. (Trước buổi trị liệu bằng nước, người phụ trách tắm điều chỉnh nhiệt độ và áp lực của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến thủy liệu pháp (hydrothérapie), điều trị tại các trung tâm suối nước nóng (station thermale) hoặc các cơ sở spa trị liệu. Nó nhấn mạnh vai trò kỹ thuật và chăm sóc của nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
- Douche (n.f): Vòi sen, việc tắm vòi sen; cũng có thể chỉ liệu pháp tắm tia nước.
- Doucheuse (n.f): Dạng giống cái của "doucheur", chỉ nữ nhân viên phụ trách việc tắm tia nước.
- Hydrothérapeute (n): Chuyên viên thủy liệu pháp. Đây là một thuật ngữ rộng và chuyên nghiệp hơn, có thể bao gồm công việc của một "doucheur".
Từ đồng nghĩa
- Agent de hydrothérapie: Nhân viên thủy liệu pháp. (Từ đồng nghĩa theo chức năng)
- Opérateur de douche: Người vận hành vòi sen trị liệu. (Từ đồng nghĩa mô tả)
Lưu ý
- "Doucheur" là một danh từ chỉ nghề nghiệp khá cụ thể và ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "douche" chỉ đơn giản có nghĩa là vòi sen hoặc hành động tắm.
- Cần phân biệt với từ "douche" trong tiếng lóng (có nghĩa xúc phạm), "doucheur" không mang sắc thái đó và hoàn toàn là một thuật ngữ nghề nghiệp trung tính.
Un doucheur utilise un tuyau pour diriger un jet d'eau chaude sur le dos d'un client.
danh từ
- người cho tắm tia nước (ở các cơ sở nước khoáng nóng...)