doucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho tắm vòi sen, tắm bằng tia nước: Hành động làm cho nước chảy thành tia hoặc từ vòi sen lên người ai đó để làm sạch.
    • (Nghĩa rộng) Làm ướt sũng, dầm mưa: Ám chỉ việc bị ướt hoàn toàn, thường là do mưa lớn.
    • (Thân mật) Mắng nhiếc, quở trách thậm tệ: Hành động la mắng ai đó một cách dữ dội liên tục.
    • (Nghĩa bóng) Làm thất vọng chua cay, giội gáo nước lạnh: Hành động làm tiêu tan hy vọng hoặc hứng thú của ai đó một cách đột ngột phũ phàng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tắm):

    • La mère douche son bébé chaque soir. (Người mẹ tắm vòi sen cho em bé mỗi tối.)
    • Il faut doucher le cheval après l'entraînement. (Cần phải tắm bằng tia nước cho con ngựa sau buổi tập.)
  • Nghĩa rộng (bị ướt):

    • Une vague a douché les touristes sur la plage. (Một con sóng đã làm ướt sũng những du khách trên bãi biển.)
  • Nghĩa thân mật (mắng):

    • Le patron l'a douché pour son erreur. (Ông chủ đã mắng anh ta thậm tệ lỗi lầm.)
  • Nghĩa bóng (làm thất vọng):

    • Cette mauvaise nouvelle l'a complètement douché. (Tin xấu đó đã giội cho anh ấy một gáo nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire doucher": Bị mắng, bị khiển trách nặng nề.

    • Il s'est fait doucher par son professeur. ( đã bị thầy giáo mắng cho một trận.)
  • "Doucher les espoirs/enthousiasmes de quelqu'un": Làm tiêu tan hy vọng/hứng khởi của ai.

    • Son échec a douché les espoirs de sa famille. (Thất bại của anh ta đã làm tiêu tan hy vọng của gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Une douche (danh từ giống cái): Vòi sen, buồng tắm đứng; (nghĩa bóng) sự thất vọng, lời khiển trách.

    • Prendre une douche. (Đi tắm vòi sen.)
    • Quelle douche ! (Thật là một gáo nước lạnh!/Thật thất vọng!)
  • Redoucher (ngoại động từ): Tắm lại, giội nước lại; (nghĩa bóng) mắng nhiếc thêm lần nữa.

  • Douchette (danh từ giống cái): Vòi sen cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Arroser: Tưới, vẩy nước (nghĩa đen).
  • Inonder: Làm ngập, làm ướt đẫm.
  • Réprimander / Gronder: Khiển trách, mắng (nghĩa mắng nhiếc).
  • Décevoir / Refroidir: Làm thất vọng, làm nguội lạnh (nghĩa bóng).
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Doucher d'eau froide (giội nước lạnh): Làm ai đó thất vọng hoặc tỉnh ngộ một cách đột ngột.
    • Ses critiques m'ont douché d'eau froide. (Những lời chỉ trích của anh ta đã giội cho tôi một gáo nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une douche écossaise: (Nghĩa đen: Tắm vòi sen nước nóng lạnh luân phiên). (Nghĩa bóng) Trải qua những thay đổi đột ngột trái ngược về cảm xúc hoặc tình huống.
    • Les annonces contradictoires du gouvernement sont une vraie douche écossaise pour les citoyens. (Những thông báo trái ngược của chính phủ thực sựmột trải nghiệm "tắm nước nóng lạnh" đối với người dân.)
ngoại động từ
  1. cho tắm vòi hương sen, cho tắm (bằng) tia nước
    • Doucher un enfant
      cho một em bé tắm vòi hương sen
  2. (nghĩa rộng) làm ướt như chuột lột (mưa)
    • Nous avons été douchés par l'averse
      chúng tôi bị mưa rào làm ướt như chuột lột
  3. (thân mật) mắng như tát nước
  4. (nghĩa bóng) làm thất vọng chua cay; giội cho gáo nước lạnh

Từ chứa "doucher"

Từ có nhắc đến "doucher"