toucher
/'tʌtʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sờ, mó, rờ: Dùng tay để cảm nhận hoặc tiếp xúc với một vật.
- Chạm, đụng: Tiếp xúc về mặt vật lý, không còn khoảng cách.
- Sát, sát tới: Ở rất gần, gần như không còn khoảng cách.
- Trúng: Đánh hoặc bắn trúng mục tiêu.
- Lĩnh (tiền): Nhận tiền (lương, trợ cấp, khoản thanh toán).
- Tiếp xúc (với người): Gặp gỡ, trao đổi với ai đó.
- Liên quan, ảnh hưởng đến: Có sự liên hệ hoặc tác động.
- Làm xúc động, làm động lòng: Gây ra cảm xúc mạnh mẽ (thường là thương cảm).
Nội động từ (thường đi với giới từ
à):- Sờ vào, mó vào: Hành động đưa tay chạm vào vật gì.
- Chạm tới, sát tới: Tiếp giáp hoặc ở vị trí rất gần.
- Gần đến, sắp tới: Ám chỉ một thời điểm hoặc trạng thái sắp xảy ra.
- Đụng đến, can thiệp vào: Sử dụng, thay đổi hoặc bàn về một điều gì đó.
Danh từ giống đực:
- Xúc giác, cảm giác khi sờ: Khả năng hoặc cảm nhận khi dùng tay chạm vào.
- Lối chơi (đàn), lối bấm (phím): Cách thức dùng ngón tay khi chơi nhạc cụ.
- Sự thăm khám (y học): Thủ thuật khám bệnh bằng tay.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il est interdit de toucher les œuvres d'art. (Cấm sờ vào các tác phẩm nghệ thuật.)
- Ses pieds touchent enfin le sol. (Cuối cùng chân anh ấy cũng chạm đất.)
- Le basketteur a touché le panier. (Cầu thủ bóng rổ đã chạm vào rổ.)
- Elle touche son salaire à la fin du mois. (Cô ấy lĩnh lương vào cuối tháng.)
- Cette décision ne me touche pas personnellement. (Quyết định này không liên quan đến cá nhân tôi.)
- Son histoire m'a profondément touché. (Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi xúc động sâu sắc.)
Nội động từ (
toucher à):- Ne touche pas à ce plat, il est très chaud ! (Đừng có sờ vào món ăn đó, nó rất nóng!)
- Notre jardin touche à la forêt. (Khu vườn của chúng tôi sát tới khu rừng.)
- Le projet touche à sa fin. (Dự án sắp kết thúc.)
- Je ne veux pas toucher à mes économies. (Tôi không muốn đụng đến số tiền tiết kiệm của mình.)
Danh từ:
- Le toucher de cette étoffe est très agréable. (Cảm giác sờ vào chất vải này rất dễ chịu.)
- Ce pianiste a un toucher délicat. (Nghệ sĩ dương cầm này có lối chơi tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
toucher du doigt: Hiểu rõ, nhận thức rõ ràng (nghĩa bóng).- Il a enfin touché du doigt la réalité du problème. (Cuối cùng anh ta cũng hiểu rõ thực tế của vấn đề.)
toucher la corde sensible: Chạm vào điểm yếu, chạm vào nỗi đau (của ai đó).- Ton commentaire a touché la corde sensible. (Lời bình luận của cậu đã chạm vào nỗi đau.)
toucher sa fin: Sắp chết, sắp kết thúc.- Le vieil arbre touche sa fin. (Cây cổ thụ sắp chết.)
ne pas toucher terre: Chạy rất nhanh; (nghĩa bóng) vui mừng, phấn khích tột độ.- Il était si heureux qu'il ne touchait pas terre. (Anh ấy hạnh phúc đến mức như bay trên mây.)
n'avoir l'air de rien / de ne pas y toucher: Tỏ ra vô tội, tỏ ra ngây thơ (trong khi thực ra không phải).- Il a l'air de ne pas y toucher, mais c'est lui le responsable. (Anh ta tỏ ra vô tội, nhưng chính anh ta là người chịu trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Touchant (adj): Cảm động, gây xúc động.
- Un film touchant. (Một bộ phim cảm động.)
- Touche (nf): (Nghĩa gốc) Cú chạm, nét vẽ; (trên nhạc cụ) Phím đàn; (nghĩa bóng) Nét, vẻ, điểm đặc trưng.
- Ajouter une touche de couleur. (Thêm một nét màu.)
- Tactile (adj): Thuộc về xúc giác.
- Un écran tactile. (Màn hình cảm ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Effleurer: Lướt nhẹ, chạm nhẹ.
- Palper: Sờ nắn (thường để khám).
- Concerner: Liên quan đến.
- Émouvoir: Làm cảm động.
- Nội động từ ():
- Approcher (de): Tiến gần đến.
- Frôler: Suýt chạm, suýt xảy ra.
- Manger sur: Xâm phạm, lấn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
toucher à: (Đã giải thích chi tiết ở trên với tư cách là nội động từ).y toucher: Đụng đến điều đó/việc đó (thường dùng với phủ định).- Ne touche pas y ! (Đừng có đụng đến nó!)
Thành ngữ liên quan
Toucher le fond: Chạm đáy, ở trong tình trạng tồi tệ nhất (nghĩa bóng).- Après cet échec, il a touché le fond. (Sau thất bại đó, anh ta đã chạm đáy.)
Toucher le jackpot: Trúng số độc đắc, đạt được thành công lớn bất ngờ.- Avec cette invention, il a touché le jackpot. (Với phát minh này, anh ta đã trúng số độc đắc.)
Toucher sa bille (dans un domaine): Rất giỏi, rất sành sỏi (trong một lĩnh vực nào đó).- Il touche sa bille en informatique. (Anh ấy rất sành về tin học.)
ngoại động từ
- sờ mó, rờ
- Toucher la main de quelqu'unsờ tay ai
- chạm đụng
- Toucher le solchạm đất
- Les ancres ne touchent pas le fondneo không đụng đáy
- sát, sát tới
- Ma maison touche la siennenhà tôi sát nhà anh ấy
- Navire qui a touché le porttàu đã sát tới cảng
- trúng
- Tireur qui a touché la ciblengười bắn đã trúng bia
- thử (vàng)
- lĩnh
- Toucher un mandatlĩnh một ngân phiếu
- tiếp xúc
- Il a pu toucher le ministreanh ấy có thể tiếp xúc với ông bộ trưởng
- có quan hệ đến, liên quan đến
- Cela ne me touche pasđiều đó không liên quan gì đến tôi
- làm cho xúc động, làm cho động lòng
- Ces paroles l'ont touchée vivementnhững lời ấy làm cho bà ta xúc động mạnh
- (y học) thăm âm đạo
- Toucher une femme enceintethăm âm đạo một phụ nữ có chửa
- ne pas laisser toucher terre à quelqu'unđốc thúc ai
- ne pas toucher terrechạy nhanh; múa dẻo
- ne toucher ni de près ni de loinkhông có liên quan gì
- toucher de la mainsắp nắm được; sắp với tới
- toucher de prèscó quan hệ mật thiết với
- toucher deux mots de(thân mật) nói qua loa về
- toucher du doigtxem doigt
- toucher la corde sensiblexem corde
- toucher la main à quelqu'unbắt tay tỏ tình thân thiện với ai; bắt tay tỏ sự đồng ý với ai
- toucher les boeufsthúc bò đi lên
nội động từ
- sờ vào, mó vào
- Cet enfant touche à toutđứa bé này cái gì cũng mó vào
- chạm tới
- Sa tête touche au plafondđầu nó chạm tới trần
- sát tới
- Jardin qui touche au murvườn sát tới tường
- gần đến lúc
- Toucher à la vieillessegần đến tuổi già
- sắp tới, sắp vào đến
- Navire qui touche au porttàu sắp vào đến cảng
- đụng đến, đụng tới
- Je ne veux pas toucher à cet argenttôi không muốn đụng đến số tiền đó
- Cela touche à l'honneurđiều đó đụng tới danh dự
- Toucher à un sujet arduđụng đến một vấn đề gay go
- Les ouvriers n'ont pas touché à ce coin de la maisoncông nhân chưa đụng gì tới góc nhà này
- (âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) chơi (đàn)
- Toucher de la guitarechơi đàn ghita
- avoir l'air de ne pas y toucherra vẻ thờ ơ, ra vẻ ngây ngô
- toucher à sa finsắp xong, sắp kết thúc
- toucher de près àgần như
- Prudence exagérée touche de près à la lâchetésự thận trọng quá mức gần như là hèn nhát
danh từ giống đực
- sự sờ mó, xúc giác
- cảm giác sờ tay
- Cela a le toucher de la soiecái đó sờ vào có cảm giác như là lụa
- lối chơi đàn, lối bấm phím
- Un toucher légerlối bấm phím nhẹ nhàng
- (y học) sự thăm (bằng tay)
- Toucher rectalsự thăm ruột thằng