docker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ: Người lao động làm việc tại các cảng biển, chuyên phụ trách việc xếp dỡ hàng hóa lên xuống tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les dockers ont entamé une grève pour protester contre leurs conditions de travail. (Các công nhân bến cảng đã bắt đầu một cuộc đình công để phản đối điều kiện làm việc của họ.)
- Le métier de docker est physiquement très exigeant. (Nghề công nhân bốc dỡ đòi hỏi thể lực rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "docker syndicaliste": công nhân bến cảng có tham gia công đoàn.
- Les dockers syndicalistes ont négocié une nouvelle convention collective. (Các công nhân bến cảng công đoàn đã đàm phán một thỏa ước lao động tập thể mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchargeur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người bốc dỡ hàng hóa.
- Portefaix (danh từ giống đực): người khuân vác, phu khuân vác (nghề nghiệp tương tự nhưng có thể làm việc ở nhiều nơi khác ngoài bến cảng).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier portuaire: công nhân cảng.
- Porteur: người khuân vác, người vận chuyển.
danh từ giống đực
- công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ