docker

Học thuật
Thân thiện
docker

Un docker charge des caisses sur un navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ: Người lao động làm việc tại các cảng biển, chuyên phụ trách việc xếp dỡ hàng hóa lên xuống tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les dockers ont entamé une grève pour protester contre leurs conditions de travail. (Các công nhân bến cảng đã bắt đầu một cuộc đình công để phản đối điều kiện làm việc của họ.)
    • Le métier de docker est physiquement très exigeant. (Nghề công nhân bốc dỡ đòi hỏi thể lực rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "docker syndicaliste": công nhân bến cảng tham gia công đoàn.
    • Les dockers syndicalistes ont négocié une nouvelle convention collective. (Các công nhân bến cảng công đoàn đã đàm phán một thỏa ước lao động tập thể mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchargeur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười bốc dỡ hàng hóa.
  • Portefaix (danh từ giống đực): người khuân vác, phu khuân vác (nghề nghiệp tương tự nhưng có thể làm việcnhiều nơi khác ngoài bến cảng).
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier portuaire: công nhân cảng.
  • Porteur: người khuân vác, người vận chuyển.
docker

Un docker charge des caisses sur un navire.

danh từ giống đực
  1. công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ