toucheur

Học thuật
Thân thiện
toucheur

Un toucheur guide un troupeau de vaches dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lùa : Một người làm công việc điều khiển, dẫn dắt hoặc chăn dắt đàn .
    • (Ngành in) Trục lăn mực: Trong kỹ thuật in ấn, đâymột bộ phận hình trụ dùng để lăn phân phối mực in một cách đều đặn lên các khuôn in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa người lùa ):

    • Le toucheur guide le troupeau vers les pâturages. (Người lùa dẫn đàn gia súc về phía đồng cỏ.)
    • Dans les régions rurales, le métier de toucheur existe encore. (Ở các vùng nông thôn, nghề lùa vẫn còn tồn tại.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa trục lăn mực):

    • Le toucheur doit être parfaitement propre pour un bon rendu d'impression. (Trục lăn mực phải hoàn toàn sạch sẽ để chất lượng in tốt.)
    • L'imprimeur nettoie soigneusement les toucheurs après chaque utilisation. (Người thợ in cẩn thận làm sạch các trục lăn mực sau mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toucheur de bœufs": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ người lùa , nhấn mạnh đối tượng công việc.
    • Son grand-père était un célèbre toucheur de bœufs dans la région. (Ông nội của anh ấy từngmột người lùa nổi tiếng trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toucher (động từ): Chạm vào, sờ vào. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa loại từ, chỉ có cách viết gần giống).
  • Bouvier (danh từ giống đực): Người chăn . (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa đầu tiên của "toucheur").
  • Rouleau (danh từ giống đực): Con lăn, trục lăn. (Từ có nghĩa rộng hơn, bao hàm nghĩa thứ hai của "toucheur").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "người lùa ":
    • Bouvier: Người chăn .
    • Conducteur de bétail: Người dẫn dắt gia súc.
  • Pour "(ngành in) trục lăn mực":
    • Rouleau encreur: Trục lăn mực (cụm từ mô tả chính xác chức năng).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "toucheur" (danh từ) này dễ bị nhầm lẫn với động từ "toucher" (chạm, sờ) do cách viết gần giống. Đâyhai từ có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
toucheur

Un toucheur guide un troupeau de vaches dans un pré.

danh từ giống đực
  1. người lùa
  2. (ngành in) trục lăn mực

Từ chứa "toucheur"