toucheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lùa bò: Một người làm công việc điều khiển, dẫn dắt hoặc chăn dắt đàn bò.
- (Ngành in) Trục lăn mực: Trong kỹ thuật in ấn, đây là một bộ phận hình trụ dùng để lăn và phân phối mực in một cách đều đặn lên các khuôn in.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa người lùa bò):
- Le toucheur guide le troupeau vers les pâturages. (Người lùa bò dẫn đàn gia súc về phía đồng cỏ.)
- Dans les régions rurales, le métier de toucheur existe encore. (Ở các vùng nông thôn, nghề lùa bò vẫn còn tồn tại.)
Danh từ giống đực (nghĩa trục lăn mực):
- Le toucheur doit être parfaitement propre pour un bon rendu d'impression. (Trục lăn mực phải hoàn toàn sạch sẽ để có chất lượng in tốt.)
- L'imprimeur nettoie soigneusement les toucheurs après chaque utilisation. (Người thợ in cẩn thận làm sạch các trục lăn mực sau mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toucheur de bœufs": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ người lùa bò, nhấn mạnh đối tượng công việc.
- Son grand-père était un célèbre toucheur de bœufs dans la région. (Ông nội của anh ấy từng là một người lùa bò nổi tiếng trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toucher (động từ): Chạm vào, sờ vào. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và loại từ, chỉ có cách viết gần giống).
- Bouvier (danh từ giống đực): Người chăn bò. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa đầu tiên của "toucheur").
- Rouleau (danh từ giống đực): Con lăn, trục lăn. (Từ có nghĩa rộng hơn, bao hàm nghĩa thứ hai của "toucheur").
Từ đồng nghĩa
- Pour "người lùa bò":
- Bouvier: Người chăn bò.
- Conducteur de bétail: Người dẫn dắt gia súc.
- Pour "(ngành in) trục lăn mực":
- Rouleau encreur: Trục lăn mực (cụm từ mô tả chính xác chức năng).
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "toucheur" (danh từ) này dễ bị nhầm lẫn với động từ "toucher" (chạm, sờ) do cách viết gần giống. Đây là hai từ có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
danh từ giống đực
- người lùa bò
- (ngành in) trục lăn mực