douloureux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau, nhức nhối: Dùng để mô tả cảm giác đau đớn về thể xác.
    • Đau xót, đau lòng, thương tâm: Dùng để mô tả cảm giác đau khổ, buồn bã về tinh thần hoặc một sự việc gây xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Mô tả cảm giác thể xác:

    • Il a un genou douloureux après sa chute. (Anh ấy bị đau đầu gối sau khi ngã.)
    • Ce mal de tête est très douloureux. (Cơn đau đầu này rất nhức nhối.)
  • Mô tả cảm xúc tinh thần:

    • La séparation a été un moment douloureux. (Cuộc chia ly là một khoảnh khắc đau lòng.)
    • C'est un souvenir douloureux pour toute la famille. (Đómộtức đau xót cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être douloureux à + infinitif": Khó khăn, đau đớn khi phải làm gì.

    • Il est douloureux de constater cet échec. (Thật đau xót khi phải thừa nhận thất bại này.)
  • "Rendre douloureux": Làm cho trở nên đau đớn, nhức nhối.

    • Cette nouvelle a rendu la situation encore plus douloureuse. (Tin tức này đã làm cho tình hình càng thêm đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Douleur (danh từ giống cái): Cơn đau, nỗi đau.

    • Elle ressent une douleur intense. ( ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.)
  • Douloureusement (trạng từ): Một cách đau đớn, đau lòng.

    • Il a appris douloureusement la vérité. (Anh ấy đã biết được sự thật một cách đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pénible: Đau đớn, khó chịu (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Cruel: Tàn nhẫn, gây đau khổ (thường mạnh hơn, nhấn mạnh sự tàn bạo).
  • Affligeant: Làm đau lòng, làm phiền muộn.
Từ trái nghĩa
  • Agréable: Dễ chịu, thú vị.
  • Délicieux: Tuyệt vời, ngon lành.
  • Joyeux: Vui vẻ, hân hoan.
Thành ngữ liên quan
  • Un sujet douloureux: Một chủ đề đau lòng, nhạy cảm.

    • La guerre reste un sujet douloureux pour les anciens combattants. (Chiến tranh vẫnmột chủ đề đau lòng đối với các cựu chiến binh.)
  • Un devoir douloureux: Một nhiệm vụ/bổn phận đau lòng (phải làm không muốn).

    • Fermer l'entreprise familiale a été un devoir douloureux. (Đóng cửa doanh nghiệp gia đìnhmột bổn phận đau lòng.)
tính từ
  1. đau, nhức nhối
    • Plaie douloureuse
      vết thương nhức nhối
  2. đau xót, đau lòng, thương tâm
    • Spectacle douloureux
      cảnh tượng đau xót
    • Cri douloureux
      tiếng kêu đau lòng