douloureux

tính từ
  1. đau, nhức nhối
    • Plaie douloureuse
      vết thương nhức nhối
  2. đau xót, đau lòng, thương tâm
    • Spectacle douloureux
      cảnh tượng đau xót
    • Cri douloureux
      tiếng kêu đau lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa