downlike

Học thuật
Thân thiện
downlike

The kitten's fur is downlike and fluffy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như lông ; mịn, mềm như lông : Mô tả một chất liệu, bề mặt hoặc cảm giác đặc tính mềm mại, nhẹ xốp, tương tự như lông của chim non hoặc một số loại thực vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baby's hair was fine and downlike. (Tóc của em bé mỏng manh mềm như lông .)
    • She brushed her cheek against the downlike surface of the peach. ( ấy áp vào bề mặt mịn như nhung của quả đào.)
    • The blanket had a downlike texture that was very comforting. (Chiếc chăn kết cấu mềm mại như lông rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "downlike softness": sự mềm mại tựa lông .
    • The fabric is prized for its downlike softness. (Loại vải này được đánh giá cao nhờ độ mềm mại tựa lông của .)
  • "a downlike feel": cảm giác mịn màng, mềm mại.
    • The powder gives the skin a downlike feel. (Loại phấn này mang lại cho làn da một cảm giác mịn màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Downy (adj): phủ đầy lông ; mềm mịn như lông . (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • the downy feathers of a chick (những chiếc lông mềm của con)
  • Fluffy (adj): bông , mịn nhẹ, thường tạo thành những cụm nhỏ.
  • Velvety (adj): mịn như nhung, êm ái.
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: mịn, bồng bềnh.
  • Soft: mềm mại.
  • Feathery: nhẹ như lông .
  • Fuzzy: lông mịn.
Lưu ý
  • "Downlike" một tính từ tương đối ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "downy" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn mô tả (văn học, quảng cáo sản phẩm) để nhấn mạnh đặc tính mềm mịn, nhẹ nhàng một cách tinh tế.
downlike

The kitten's fur is downlike and fluffy.

Adjective
  1. giống như lông ; mịn, mềm như lông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự