downlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như lông tơ; mịn, mềm như lông tơ: Mô tả một chất liệu, bề mặt hoặc cảm giác có đặc tính mềm mại, nhẹ và xốp, tương tự như lông tơ của chim non hoặc một số loại thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby's hair was fine and downlike. (Tóc của em bé mỏng manh và mềm như lông tơ.)
- She brushed her cheek against the downlike surface of the peach. (Cô ấy áp má vào bề mặt mịn như nhung của quả đào.)
- The blanket had a downlike texture that was very comforting. (Chiếc chăn có kết cấu mềm mại như lông tơ rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "downlike softness": sự mềm mại tựa lông tơ.
- The fabric is prized for its downlike softness. (Loại vải này được đánh giá cao nhờ độ mềm mại tựa lông tơ của nó.)
- "a downlike feel": cảm giác mịn màng, mềm mại.
- The powder gives the skin a downlike feel. (Loại phấn này mang lại cho làn da một cảm giác mịn màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Downy (adj): phủ đầy lông tơ; mềm và mịn như lông tơ. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- the downy feathers of a chick (những chiếc lông tơ mềm của gà con)
- Fluffy (adj): bông xù, mịn và nhẹ, thường tạo thành những cụm nhỏ.
- Velvety (adj): mịn như nhung, êm ái.
Từ đồng nghĩa
- Fluffy: mịn, bồng bềnh.
- Soft: mềm mại.
- Feathery: nhẹ như lông vũ.
- Fuzzy: có lông tơ mịn.
Lưu ý
- "Downlike" là một tính từ tương đối ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "downy" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn với ý nghĩa tương tự.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn mô tả (văn học, quảng cáo sản phẩm) để nhấn mạnh đặc tính mềm mịn, nhẹ nhàng một cách tinh tế.
Adjective
- giống như lông tơ; mịn, mềm như lông tơ