fluffy

/fluffy/
tính từ
  1. như nùi bông
  2. lông , phủ lông
  3. mịn mượt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fluffy"

fluffy
The kitten has fluffy white fur.