fluffy
/fluffy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm, xốp và nhẹ như bông: Miêu tả một thứ gì đó có kết cấu mềm mại, lỏng lẻo và nhẹ, thường do có nhiều sợi lông mịn hoặc không khí bên trong.
- Có nhiều lông tơ mịn: Dùng để miêu tả bề mặt của một vật hoặc một con vật được bao phủ bởi một lớp lông ngắn, mềm và mịn.
- Nhẹ nhàng và dễ chịu (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc nói về cảm xúc): Đôi khi được dùng để miêu tả những thứ trừu tượng mang tính chất nhẹ nhàng, êm ái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I love my fluffy pillow; it's so soft to sleep on. (Tôi yêu chiếc gối mềm xốp của mình; nó thật mềm để ngủ.)
- The kitten is so fluffy with its soft fur. (Chú mèo con thật mềm mại với bộ lông mượt của nó.)
- She baked a perfect, fluffy cake. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh hoàn hảo, xốp mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluffy" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng để miêu tả thức ăn có kết cấu nhẹ, xốp và chứa nhiều không khí.
- Beat the egg whites until they are stiff and fluffy. (Đánh lòng trắng trứng cho đến khi nó cứng và bông xốp.)
"Fluffy" trong văn chương hoặc miêu tả: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ màng.
- She had fluffy thoughts about her future. (Cô ấy có những suy nghĩ nhẹ nhàng, mơ mộng về tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Fluff (danh từ): Chỉ những sợi bông nhỏ, lông tơ hoặc thứ gì đó mềm và xốp.
- There's some fluff on your sweater. (Có một ít lông tơ trên áo len của bạn.)
Fluffiness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính mềm mại, xốp nhẹ.
- The fluffiness of the blanket makes it very cozy. (Độ mềm xốp của chiếc chăn khiến nó rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Soft: Mềm mại.
- Downy: Mịn như lông tơ.
- Fuzzy: Có lông mịn, hơi mờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fluffy" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- "Light and fluffy": Một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh đặc tính nhẹ và xốp, thường dùng cho đồ ăn.
- The secret to good pancakes is making them light and fluffy. (Bí quyết để có bánh kếp ngon là làm cho chúng nhẹ và xốp.)
tính từ
- như nùi bông
- có lông tơ, phủ lông tơ
- mịn mượt