downy
/'dauni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy lông tơ, có lông tơ: Mô tả bề mặt được bao phủ bởi một lớp lông mềm, mịn và mượt, giống như lông của gà con hoặc một số loại quả.
- Mềm mại như lông tơ: Dùng để miêu tả kết cấu, cảm giác mềm mại, nhẹ và xốp, tương tự như lông tơ.
- (Tiếng lóng, cũ) Láu cá, tinh khôn: Một cách dùng không chính thức, ít phổ biến hơn, để chỉ một người khôn ngoan, ranh mãnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chính: phủ lông tơ):
- The baby bird had a downy coat of feathers. (Chú chim non có một bộ lông phủ đầy lông tơ.)
- She touched the downy skin of a peach. (Cô ấy chạm vào lớp vỏ phủ lông tơ mịn của quả đào.)
Tính từ (Nghĩa chính: mềm như lông tơ):
- The blanket was wonderfully downy and warm. (Chiếc chăn mềm mại như lông tơ và ấm áp một cách tuyệt vời.)
- He has a downy beard that is still soft. (Anh ấy có bộ râu mềm mại như lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Downy" trong văn mô tả: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh về sự mềm mại, tinh tế và non nớt.
- The downy light of dawn spread across the meadow. (Ánh sáng mờ ảo, dịu dàng như lông tơ của bình minh trải dài trên cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Down (danh từ): Lông tơ, lớp lông mềm mịn.
- The goose down is used to fill pillows. (Lông tơ ngỗng được dùng để nhồi gối.)
Downiness (danh từ): Tính chất mềm mại, tơ mượt.
- The downiness of the fabric made it very comfortable. (Độ mềm mượt của chất liệu vải khiến nó rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Fluffy: Xù, mịn, bồng bềnh (nhấn mạnh độ dày và xốp).
- Feathery: Nhẹ như lông, có lông vũ.
- Velvety: Mượt như nhung (nhấn mạnh độ mịn và trơn).
- Fuzzy: Có lông tơ ngắn, hơi xù (thường chỉ cảm giác).
Thành ngữ liên quan
- (Tiếng lóng cũ) A downy bird/cove: Một người láu cá, tinh ranh.
- Be careful when dealing with him; he's a downy bird. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn ta; hắn là một tay láu cá.)
tính từ
- (thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi
- (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô
tính từ
- (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ
- (từ lóng) láu cá, tinh khôn
- a downy birdthằng cha láu cá