dragée

/drɑ:'ʤei/
Học thuật
Thân thiện
dragée

A child carefully picks a colorful dragée from a small bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo hạnh nhân, kẹo trứng chim: Một loại kẹo nhỏ, thường hình bầu dục, được làm từ hạnh nhân hoặc các loại hạt khác phủ bên ngoài bằng một lớp đường cứng, nhiều màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding favors included small boxes of silver dragées. (Quà tặng trong đám cưới những hộp nhỏ đựng kẹo hạnh nhân bạc.)
    • She decorated the birthday cake with colorful dragées. ( ấy trang trí chiếc bánh sinh nhật bằng những viên kẹo trứng chim nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trang trí ẩm thực: "Dragée" thường được sử dụng như một loại đồ trang trí cho bánh ngọt, bánh quy, các món tráng miệng cao cấp nhờ vẻ ngoài bóng đẹp sắc sảo.
    • The pastry chef used gold dragées to add a touch of luxury to the dessert. (Đầu bếp bánh ngọt đã dùng kẹo hạnh nhân mạ vàng để thêm điểm nhấn sang trọng cho món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar almond: Hạnh nhân bao đường (một cách gọi khác cho "dragée" trong tiếng Anh).
  • Confection: Kẹo, món ngọt (từ chung chỉ các loại đồ ngọt, bao gồm cả dragée).
Từ đồng nghĩa
  • Candy-coated almond: Hạnh nhân phủ đường.
  • Comfit: Kẹo hạt (một loại kẹo cổ truyền tương tự).
Lưu ý
  • Từ "dragée" nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt làm bánh trang trí.
  • Ngoài nghĩa kẹo, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như dược phẩm), "dragée" có thể chỉ một viên thuốc vỏ bao đường, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.
dragée

A child carefully picks a colorful dragée from a small bowl.

danh từ
  1. kẹo hạnh nhân, kéo trứng chim

Từ gần giống

Từ chứa "dragée"