draggle

/'drægl/
Học thuật
Thân thiện
draggle

The puppy got draggled after running through the muddy puddle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt: Hành động làm cho một vật (thường quần áo dài, vải) trở nên bẩn hoặc ướt bị kéo lê trên mặt đất ẩm ướt hoặc bùn.
  2. Nội động từ:
    • Kéo lê, lết đất: Trạng thái của một vật (như váy áo dài) bị kéo lê hoặc chạm đất, thường dẫn đến bị bẩn.
    • Tụt hậu, tụt lại đằng sau: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Di chuyển chậm tụt lại phía sau người khác hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The child draggled her new dress in the mud. (Đứa trẻ kéo lê làm bẩn chiếc váy mới của trong bùn.)
    • The heavy rain draggled the hem of her coat. (Cơn mưa nặng hạt đã làm ướt bẩn gấu áo khoác của ấy.)
  • Nội động từ:
    • Her wedding gown draggled in the puddles as she walked. (Váy cưới của ấy lết trong các vũng nước khi đi bộ.)
    • The tired hikers began to draggle behind the rest of the group. (Những người leo núi mệt mỏi bắt đầu tụt lại phía sau phần còn lại của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Draggle-tailed" (tính từ): Mô tả người (thường phụ nữ) váy áo bị kéo lê bẩn thỉu, từ đó chỉ sự luộm thuộm, thiếu gọn gàng.
    • The draggle-tailed beggar wandered the streets. (Người ăn xin áo quần luộm thuộm lang thang trên các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Draggled (tính từ): Ở trạng thái bị ướt, bẩn xuống bị kéo lê.
    • The draggled flag hung limply after the storm. (Lá cờ bị ướt sũng bẩn xuống sau cơn bão.)
  • Drag (động từ): Kéo lê. "Draggle" một biến thể cụ thể hơn của "drag", nhấn mạnh việc làm bẩn hoặc ướt.
Từ đồng nghĩa
  • Bedraggle (ngoại động từ): Làm ướt sũng bẩn (quần áo), nghĩa rất gần với "draggle".
  • Drench (ngoại động từ): Làm ướt sũng (thường do mưa).
  • Trail (động từ): Kéo lê phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draggle along: Di chuyển một cách chậm chạp, mệt mỏi thường tụt lại phía sau.
    • The exhausted soldiers draggled along the muddy road. (Những người lính kiệt sức bước một cách chậm chạp trên con đường lầy bùn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "draggle".
draggle

The puppy got draggled after running through the muddy puddle.

ngoại động từ
  1. kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...)
nội động từ
  1. kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...)
  2. tụt hậu, tụt lại đằng sau