draggle
/'drægl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt: Hành động làm cho một vật (thường là quần áo dài, vải) trở nên bẩn hoặc ướt vì bị kéo lê trên mặt đất ẩm ướt hoặc bùn.
- Nội động từ:
- Kéo lê, lết đất: Trạng thái của một vật (như váy áo dài) bị kéo lê hoặc chạm đất, thường dẫn đến bị bẩn.
- Tụt hậu, tụt lại đằng sau: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Di chuyển chậm và tụt lại phía sau người khác hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The child draggled her new dress in the mud. (Đứa trẻ kéo lê làm bẩn chiếc váy mới của nó trong bùn.)
- The heavy rain draggled the hem of her coat. (Cơn mưa nặng hạt đã làm ướt và bẩn gấu áo khoác của cô ấy.)
- Nội động từ:
- Her wedding gown draggled in the puddles as she walked. (Váy cưới của cô ấy lết trong các vũng nước khi cô đi bộ.)
- The tired hikers began to draggle behind the rest of the group. (Những người leo núi mệt mỏi bắt đầu tụt lại phía sau phần còn lại của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Draggle-tailed" (tính từ): Mô tả người (thường là phụ nữ) có váy áo bị kéo lê bẩn thỉu, từ đó chỉ sự luộm thuộm, thiếu gọn gàng.
- The draggle-tailed beggar wandered the streets. (Người ăn xin áo quần luộm thuộm lang thang trên các con phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Draggled (tính từ): Ở trạng thái bị ướt, bẩn và rũ xuống vì bị kéo lê.
- The draggled flag hung limply after the storm. (Lá cờ bị ướt sũng và bẩn rũ xuống sau cơn bão.)
- Drag (động từ): Kéo lê. "Draggle" là một biến thể cụ thể hơn của "drag", nhấn mạnh việc làm bẩn hoặc ướt.
Từ đồng nghĩa
- Bedraggle (ngoại động từ): Làm ướt sũng và bẩn (quần áo), nghĩa rất gần với "draggle".
- Drench (ngoại động từ): Làm ướt sũng (thường do mưa).
- Trail (động từ): Kéo lê phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draggle along: Di chuyển một cách chậm chạp, mệt mỏi và thường tụt lại phía sau.
- The exhausted soldiers draggled along the muddy road. (Những người lính kiệt sức lê bước một cách chậm chạp trên con đường lầy bùn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "draggle".
ngoại động từ
- kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...)
nội động từ
- kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...)
- tụt hậu, tụt lại đằng sau