dramatic art
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật kịch: Một lĩnh vực nghệ thuật liên quan đến việc sáng tác, dàn dựng và biểu diễn các vở kịch trên sân khấu. Nó bao gồm các yếu tố như kịch bản, đạo diễn, diễn xuất, thiết kế sân khấu và âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied dramatic art at the university. (Cô ấy đã học nghệ thuật kịch tại trường đại học.)
- The festival celebrates all forms of dramatic art. (Lễ hội tôn vinh mọi hình thức của nghệ thuật kịch.)
- His passion for dramatic art began when he was a child. (Niềm đam mê nghệ thuật kịch của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the dramatic arts" (số nhiều): thường được dùng để chỉ chung các ngành nghệ thuật biểu diễn liên quan đến kịch, bao gồm cả sân khấu, điện ảnh và truyền hình.
- He has dedicated his life to the dramatic arts. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho các nghệ thuật kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Drama (n): kịch, tuồng; cũng có thể chỉ một bộ môn nghệ thuật hoặc một tình huống căng thẳng, kịch tính.
- Theatrical art (n): nghệ thuật sân khấu, một thuật ngữ gần nghĩa.
- Stagecraft (n): kỹ thuật sân khấu, tập trung vào các kỹ năng thực hành để dựng vở diễn.
Từ đồng nghĩa
- Theatre (trong ngữ cảnh "nghệ thuật sân khấu"): sân khấu, nghệ thuật kịch.
- Stage art: nghệ thuật sân khấu.
Thành ngữ liên quan
- The world is a stage: (Thế giới là một sân khấu) - một thành ngữ nổi tiếng từ kịch của Shakespeare, nhấn mạnh tính biểu diễn và kịch tính của cuộc sống, liên quan mật thiết đến tư tưởng của nghệ thuật kịch.
- "All the world's a stage, and all the men and women merely players." ("Tất cả thế gian là một sân khấu, và tất cả đàn ông, đàn bà chỉ là những diễn viên.")