dramatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) sân khấu, kịch: Liên quan đến nghệ thuật kịch, sân khấu hoặc thể loại văn học kịch.
- (Nghĩa bóng) Cảm động, xúc động mạnh mẽ: Gây ra những cảm xúc mãnh liệt, thường là bi thương hoặc căng thẳng.
- (Nghĩa bóng) Nguy kịch, thảm thương: Mô tả một tình huống nghiêm trọng, đầy kịch tính và thường tiêu cực.
Danh từ giống đực:
- Tính kịch, chất kịch: Đặc tính gây căng thẳng, xúc động mạnh hoặc đầy kịch tính của một sự việc.
Danh từ giống cái:
- Kịch bản truyền hình: (Từ mới) Kịch bản được viết riêng cho truyền hình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'art dramatique est enseigné dans cette école. (Nghệ thuật sân khấu được giảng dạy ở ngôi trường này.)
- La fin du film était très dramatique. (Đoạn kết của bộ phim rất cảm động/xúc động.)
- La situation économique du pays est dramatique. (Tình hình kinh tế của đất nước thật nguy kịch.)
Danh từ giống đực:
- Il y a un certain dramatique dans sa manière de raconter. (Có một chất kịch nào đó trong cách kể chuyện của anh ta.)
Danh từ giống cái:
- Elle a écrit une dramatique pour la télévision. (Cô ấy đã viết một kịch bản truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourner au dramatique": Trở nên nghiêm trọng, trở nên bi kịch.
- La dispute a tourné au dramatique. (Cuộc cãi vã đã trở nên nghiêm trọng.)
"Prendre une tournure dramatique": Mang một chiều hướng kịch tính, nghiêm trọng.
- Les événements ont pris une tournure dramatique. (Các sự kiện đã mang một chiều hướng kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Dramatiquement (phó từ): Một cách kịch tính, một cách thảm thương.
- La situation a changé dramatiquement. (Tình hình đã thay đổi một cách thảm thương.)
Dramatiser (động từ): Kịch tính hóa, thổi phồng sự việc.
- Il a tendance à dramatiser les petits problèmes. (Anh ta có xu hướng kịch tính hóa những vấn đề nhỏ.)
Drame (danh từ giống đực): Bi kịch, vở kịch nghiêm túc.
- Ils ont vécu un vrai drame. (Họ đã trải qua một bi kịch thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Théâtral (adj): (Thuộc) sân khấu, kịch tính (nghĩa sân khấu).
- Tragique (adj): Bi thảm, thảm khốc (nghĩa nguy kịch).
- Pathétique (adj): Thảm thương, gây xúc động (nghĩa cảm động).
- Catastrophique (adj): Thảm họa (nghĩa nghiêm trọng).
Thành ngữ liên quan
- C'est le drame!: (Thành ngữ, khẩu ngữ) Thật là thảm họa!/Thật kinh khủng! (Diễn tả một tình huống được coi là rất tồi tệ hoặc phiền phức).
- J'ai perdu mes clés, c'est le drame ! (Tôi làm mất chìa khóa rồi, thật là thảm họa!)
tính từ
- (thuộc) sân khấu
- Art dramatiquenghệ thuật sân khấu
- Artiste dramatiquenghệ sĩ sân khấu
- xem drame
- Style dramatiquethể văn kịch
- Genre dramatiquethể loại kịch
- (nghĩa bóng) cảm động, xúc động
- Dénouement dramatiquekết thúc cảm động
- (nghĩa bóng) nguy kịch; thảm thương
- Situation dramatiquetình thế nguy kịch
danh từ giống đực
- tính kịch
- Plein de dramatiqueđầy tính kịch
danh từ giống cái
- (từ mới, nghĩa mới) kịch bản truyền hình