dramatique

Học thuật
Thân thiện
dramatique

Une actrice dramatique interprète une scène émouvante sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) sân khấu, kịch: Liên quan đến nghệ thuật kịch, sân khấu hoặc thể loại văn học kịch.
    • (Nghĩa bóng) Cảm động, xúc động mạnh mẽ: Gây ra những cảm xúc mãnh liệt, thườngbi thương hoặc căng thẳng.
    • (Nghĩa bóng) Nguy kịch, thảm thương: Mô tả một tình huống nghiêm trọng, đầy kịch tính thường tiêu cực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính kịch, chất kịch: Đặc tính gây căng thẳng, xúc động mạnh hoặc đầy kịch tính của một sự việc.
  3. Danh từ giống cái:

    • Kịch bản truyền hình: (Từ mới) Kịch bản được viết riêng cho truyền hình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art dramatique est enseigné dans cette école. (Nghệ thuật sân khấu được giảng dạyngôi trường này.)
    • La fin du film était très dramatique. (Đoạn kết của bộ phim rất cảm động/xúc động.)
    • La situation économique du pays est dramatique. (Tình hình kinh tế của đất nước thật nguy kịch.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il y a un certain dramatique dans sa manière de raconter. (Có một chất kịch nào đó trong cách kể chuyện của anh ta.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle a écrit une dramatique pour la télévision. ( ấy đã viết một kịch bản truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner au dramatique": Trở nên nghiêm trọng, trở nên bi kịch.

    • La dispute a tourné au dramatique. (Cuộc cãi vã đã trở nên nghiêm trọng.)
  • "Prendre une tournure dramatique": Mang một chiều hướng kịch tính, nghiêm trọng.

    • Les événements ont pris une tournure dramatique. (Các sự kiện đã mang một chiều hướng kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatiquement (phó từ): Một cách kịch tính, một cách thảm thương.

    • La situation a changé dramatiquement. (Tình hình đã thay đổi một cách thảm thương.)
  • Dramatiser (động từ): Kịch tính hóa, thổi phồng sự việc.

    • Il a tendance à dramatiser les petits problèmes. (Anh ta xu hướng kịch tính hóa những vấn đề nhỏ.)
  • Drame (danh từ giống đực): Bi kịch, vở kịch nghiêm túc.

    • Ils ont vécu un vrai drame. (Họ đã trải qua một bi kịch thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Théâtral (adj): (Thuộc) sân khấu, kịch tính (nghĩa sân khấu).
  • Tragique (adj): Bi thảm, thảm khốc (nghĩa nguy kịch).
  • Pathétique (adj): Thảm thương, gây xúc động (nghĩa cảm động).
  • Catastrophique (adj): Thảm họa (nghĩa nghiêm trọng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est le drame!: (Thành ngữ, khẩu ngữ) Thật là thảm họa!/Thật kinh khủng! (Diễn tả một tình huống được coi là rất tồi tệ hoặc phiền phức).
    • J'ai perdu mes clés, c'est le drame ! (Tôi làm mất chìa khóa rồi, thật là thảm họa!)
dramatique

Une actrice dramatique interprète une scène émouvante sur scène.

tính từ
  1. (thuộc) sân khấu
    • Art dramatique
      nghệ thuật sân khấu
    • Artiste dramatique
      nghệ sĩ sân khấu
  2. xem drame
    • Style dramatique
      thể văn kịch
    • Genre dramatique
      thể loại kịch
  3. (nghĩa bóng) cảm động, xúc động
    • Dénouement dramatique
      kết thúc cảm động
  4. (nghĩa bóng) nguy kịch; thảm thương
    • Situation dramatique
      tình thế nguy kịch
danh từ giống đực
  1. tính kịch
    • Plein de dramatique
      đầy tính kịch
danh từ giống cái
  1. (từ mới, nghĩa mới) kịch bản truyền hình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dramatique"