draper
/'dreipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán vải, người bán đồ vải: Một thương nhân hoặc chủ cửa hàng chuyên buôn bán các loại vải vóc, hàng dệt may, và thường cả các vật liệu may vá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother bought the linen from the local draper. (Bà tôi mua vải lanh từ người bán vải địa phương.)
- He inherited the business from his father and became a successful draper. (Anh ấy kế thừa công việc kinh doanh từ cha mình và trở thành một người bán vải thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Draper's Company": Tên của một số công ty hoặc hội buôn lịch sử ở Anh, liên quan đến nghề buôn bán vải vóc.
- He is a member of the Worshipful Company of Drapers, one of the historic livery companies in London. (Ông ấy là thành viên của Hội Buôn Vải, một trong những hội buôn lịch sử ở Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drapery (n):
- Nghề buôn bán vải vóc.
- Vải vóc, hàng dệt nói chung.
- Màn, rèm vải trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Cloth merchant: Thương nhân buôn bán vải vóc.
- Mercer (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Người bán vải, đặc biệt là vải lụa và vải cao cấp.
Lưu ý
- Từ "draper" phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English) và mang tính lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các cửa hàng tương tự thường được gọi là "fabric shop" hoặc "haberdashery" (bán phụ liệu may vá).
- Nghề "draper" từng là một nghề quan trọng và có tổ chức phường hội chặt chẽ ở châu Âu thời trung cổ và cận đại.
danh từ
- người bán vải, người bán đồ vải