draper
/'dreipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho lên tuyết dạ (trên vải): Hành động chải hoặc xử lý bề mặt vải len để tạo ra một lớp lông mịn, mềm.
- Phủ vải xếp nếp, xếp nếp: Hành động bố trí vải hoặc rèm một cách nghệ thuật với những nếp gấp rủ xuống.
- Khoác cho, choàng cho: Hành động quấn hoặc phủ lên ai đó một cách trang trọng hoặc bảo vệ, như với một tấm vải hay áo choàng.
- (Từ cũ, thân mật) Chế giễu: Hành động chế nhạo hoặc giễu cợt ai đó.
Nội động từ:
- (Từ cũ) Mặc quần áo tang, để tang: Hành động mặc đồ tang hoặc thể hiện sự thương tiếc theo phong tục cũ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tisserand sait bien draper ce lainage. (Người thợ dệt biết cách làm lên tuyết dạ cho loại vải len này rất tốt.)
- Elle a su draper les rideaux de velours avec élégance. (Cô ấy đã biết cách xếp nếp những tấm rèm nhung một cách thanh lịch.)
- La mère drapa l'enfant dans une couverture chaude. (Người mẹ khoác cho đứa trẻ một tấm chăn ấm.)
- Ses camarades l'ont drapé sur son accent provincial. (Các bạn học đã chế giễu anh ta về chất giọng tỉnh lẻ của mình.)
Nội động từ:
- Toute la cour drapa pendant des mois. (Cả triều đình để tang trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être drapé dans sa dignité: (Nghĩa bóng) Tỏ ra đầy vẻ trang trọng, kiêu hãnh, được bao bọc bởi phẩm giá của mình.
- Malgré la critique, il reste drapé dans sa dignité. (Bất chấp những lời chỉ trích, ông ấy vẫn giữ vẻ trang trọng đầy kiêu hãnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Drap (danh từ): Vải dạ, khăn trải giường, vải liệm.
- Drapé (danh từ): Nếp vải rủ, cách xếp nếp vải; (tính từ) được phủ bằng vải xếp nếp.
- Drapeau (danh từ): Cờ. (Lưu ý: Từ này có chung gốc với "drap" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Làm lên tuyết dạ: Carder, lainer.
- Xếp nếp: Plisser, arranger en plis.
- Khoác, choàng: Envelopper, couvrir.
- Chế giễu: Railler, moquer (de).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "draper")
Thành ngữ liên quan
- Draper son visage dans le deuil: (Văn chương) Thể hiện sự đau buồn, tang tóc một cách rõ rệt.
- Elle drapa son visage dans le deuil après la terrible nouvelle. (Bà ấy vô cùng đau buồn sau tin tức khủng khiếp.)
ngoại động từ
- làm cho lên tuyết dạ, lấy tuyết dạ
- Draper une étoffe de lainelấy tuyết dạ cho một tấm vải len
- phủ vải xếp nếp
- xếp nếp
- Draper les rideauxxếp nếp những bức màn
- khoác cho, choàng cho
- Ils sont drapés dans leurs manteauxhọ choàng áo khoác
- (từ cũ nghĩa cũ, thân mật) chế giễu
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) mặc quần áo tang, để tang
- Le roi drape pour un annhà vua để tang một năm