drapery

/'dreipəri/
danh từ
  1. vải vóc
  2. nghề bán vải, nghề bán đồ vải
  3. quần áo xếp nếp; màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp
  4. (nghệ thuật) thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp (quần áo, màn... trong điêu khắc, hội hoạ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

drapery
The elegant drapery hangs in soft folds beside the tall window.