trapper
/'træpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh bẫy (động vật): Một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động đặt bẫy để bắt động vật hoang dã, thường là để lấy lông thú.
- (Trong ngành mỏ) Người giữ cửa thông hơi: Một công nhân trong hầm mỏ có nhiệm vụ quản lý các cửa thông gió để đảm bảo lưu thông không khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: người đánh bẫy):
- The trapper checked his lines early in the morning. (Người đánh bẫy kiểm tra các dây bẫy của mình vào sáng sớm.)
- In the 19th century, fur trappers explored vast wilderness areas. (Vào thế kỷ 19, những người đánh bẫy lông thú đã khám phá những vùng hoang dã rộng lớn.)
Danh từ (Nghĩa chuyên ngành: trong hầm mỏ):
- The trapper ensured the ventilation doors in the mine shaft were functioning properly. (Người giữ cửa thông hơi đảm bảo các cửa thông gió trong hầm mỏ hoạt động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mountain man/trapper": Thuật ngữ lịch sử chỉ những người tiên phong sống ở vùng núi hoang dã Bắc Mỹ, sống bằng nghề săn bắn và đánh bẫy.
- The museum had an exhibit on the life of a 19th-century mountain trapper. (Bảo tàng có một triển lãm về cuộc sống của một người đánh bẫy vùng núi ở thế kỷ 19.)
Biến thể và từ liên quan
- To trap (động từ): Đánh bẫy, bắt bằng bẫy.
- It is illegal to trap certain protected species. (Việc đánh bẫy một số loài được bảo vệ là bất hợp pháp.)
- Trap (danh từ): Cái bẫy.
- He set a trap to catch the fox. (Anh ta đặt một cái bẫy để bắt con cáo.)
- Trapping (danh từ, số nhiều): Nghề đánh bẫy; đồ nghề đánh bẫy.
- He learned the art of trapping from his father. (Anh ấy học nghề đánh bẫy từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính: Fur hunter (thợ săn lông thú), hunter (thợ săn).
- Nghĩa trong hầm mỏ: Ventilation door attendant (nhân viên trông cửa thông gió).
Cụm từ liên quan
- Fur trapper: Người đánh bẫy lấy lông thú, đây là cụm từ phổ biến nhất để chỉ nghề nghiệp này.
- The fur trapper traded his pelts at the outpost. (Người đánh bẫy lông thú trao đổi da thú của mình tại đồn biên phòng.)
danh từ
- người đánh bẫy
- (ngành mỏ) người giữ cửa thông hơi