trapper

/'træpə/
danh từ
  1. người đánh bẫy
  2. (ngành mỏ) người giữ cửa thông hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trapper"

trapper
A trapper checks his animal traps in the snowy forest.