dropper

/'drɔpə/
Học thuật
Thân thiện
dropper

She uses a dropper to add food coloring to the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nhỏ giọt: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, một đầu vòi nhọn một phần bầu bằng cao su hoặc nhựa mềm để hút nhỏ từng giọt chất lỏng một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacist gave me a dropper with the medicine. (Dược sĩ đưa cho tôi một ống nhỏ giọt cùng với thuốc.)
    • Use the dropper to add three drops of oil to the mixture. (Hãy dùng ống nhỏ giọt để thêm ba giọt dầu vào hỗn hợp.)
    • The baby's vitamin comes with a plastic dropper. (Vitamin cho em bé đi kèm với một ống nhỏ giọt bằng nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eye dropper": Ống nhỏ giọt chuyên dụng để nhỏ thuốc vào mắt.

    • An eye dropper must be kept very clean. (Một ống nhỏ thuốc mắt phải được giữ rất sạch sẽ.)
  • "Dropper bottle": Chai lọ nắp tích hợp ống nhỏ giọt.

    • The essential oil is in a dark glass dropper bottle. (Tinh dầu được đựng trong một chai thủy tinh tối màu ống nhỏ giọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipette (danh từ): Ống hút, pipet (dụng cụ phòng thí nghiệm để hút chuyển một thể tích chất lỏng chính xác, thường tinh vi hơn 'dropper').
  • Dropperful (danh từ): Một lượng đầy ống nhỏ giọt.
    • Take a dropperful of the tincture. (Hãy uống một ống đầy cồn thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipet: Ống hút (thường dùng trong bối cảnh phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'dropper').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dropper').

dropper

She uses a dropper to add food coloring to the water.

danh từ
  1. ống nhỏ giọt

Từ gần giống

Từ chứa "dropper"

Từ có nhắc đến "dropper"