dropper
/'drɔpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhỏ giọt: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, có một đầu vòi nhọn và một phần bầu bằng cao su hoặc nhựa mềm để hút và nhỏ từng giọt chất lỏng một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pharmacist gave me a dropper with the medicine. (Dược sĩ đưa cho tôi một ống nhỏ giọt cùng với thuốc.)
- Use the dropper to add three drops of oil to the mixture. (Hãy dùng ống nhỏ giọt để thêm ba giọt dầu vào hỗn hợp.)
- The baby's vitamin comes with a plastic dropper. (Vitamin cho em bé đi kèm với một ống nhỏ giọt bằng nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eye dropper": Ống nhỏ giọt chuyên dụng để nhỏ thuốc vào mắt.
- An eye dropper must be kept very clean. (Một ống nhỏ thuốc mắt phải được giữ rất sạch sẽ.)
"Dropper bottle": Chai lọ có nắp tích hợp ống nhỏ giọt.
- The essential oil is in a dark glass dropper bottle. (Tinh dầu được đựng trong một chai thủy tinh tối màu có ống nhỏ giọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipette (danh từ): Ống hút, pipet (dụng cụ phòng thí nghiệm để hút và chuyển một thể tích chất lỏng chính xác, thường tinh vi hơn 'dropper').
- Dropperful (danh từ): Một lượng đầy ống nhỏ giọt.
- Take a dropperful of the tincture. (Hãy uống một ống đầy cồn thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pipet: Ống hút (thường dùng trong bối cảnh phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'dropper').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dropper').