déraper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trượt, bị trượt: Chỉ hành động của một vật thể (như bánh xe, mỏ neo tàu) mất độ bám và di chuyển không kiểm soát trên bề mặt.
- Văng ra, lệch khỏi quỹ đạo: Dùng để miêu tả một thứ gì đó đột ngột đi chệch khỏi đường dự định hoặc lệch khỏi chủ đề.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les pneus ont dérapé sur la route mouillée. (Lốp xe đã bị trượt trên đường ướt.)
- L'ancre a dérapé et le bateau a dérivé. (Mỏ neo bị trượt và con tàu đã trôi dạt.)
- La voiture a dérapé dans le virage. (Chiếc xe đã bị trượt trong khúc cua.)
- La discussion a dérapé sur un sujet politique. (Cuộc thảo luận đã lệch sang một chủ đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déraper sur": trượt trên (một bề mặt) hoặc lạc sang (một chủ đề).
- Le débat a dérapé sur des questions personnelles. (Cuộc tranh luận đã lạc sang những vấn đề cá nhân.)
"faire déraper": làm cho cái gì đó bị trượt, gây ra sự trượt.
- Le verglas a fait déraper plusieurs véhicules. (Băng mỏng đã làm cho nhiều phương tiện bị trượt bánh.)
Biến thể và từ gần giống
Dérapage (danh từ): sự trượt, sự lệch hướng.
- Un dérapage incontrôlé peut être dangereux. (Một cú trượt bánh không kiểm soát có thể rất nguy hiểm.)
- Un dérapage verbal (một phát ngôn lệch chuẩn/sai lầm).
Déraper (trong ngữ cảnh thông tục, nói về người): mất kiểm soát, "phát điên" lên.
- Il a complètement dérapé quand il a entendu la nouvelle. (Anh ta đã hoàn toàn mất kiểm soát/nổi điên lên khi nghe tin.)
Từ đồng nghĩa
- Glisser: trượt, trơn trượt (nghĩa chung hơn).
- Patiner: trượt bánh (đặc biệt cho xe cộ).
- Dévier: lệch đi, chệch hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "sur" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Ça dérape !: Tình hình đang mất kiểm soát!/Mọi chuyện đang đi chệch hướng! (dùng trong văn nói).
- Attention, avec ces propos, ça dérape ! (Cẩn thận đấy, với những lời lẽ như vậy, mọi chuyện sẽ mất kiểm soát mất!)
nội động từ
- trượt (mỏ neo tàu, bánh xe..)