drapier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thợ dệt dạ: Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất, dệt vải dạ.
- Người buôn dạ: Người có công việc kinh doanh, buôn bán vải dạ.
Tính từ:
- Dệt dạ: Thuộc về hoặc liên quan đến việc sản xuất vải dạ.
- Buôn dạ: Thuộc về hoặc liên quan đến việc buôn bán vải dạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le drapier vendait de la laine de haute qualité. (Người buôn dạ đó bán len chất lượng cao.)
- Mon ancêtre était drapier dans cette ville au XVIIIe siècle. (Tổ tiên của tôi là một thợ dệt dạ ở thành phố này vào thế kỷ 18.)
Tính từ:
- C'est une famille drapière depuis plusieurs générations. (Đó là một gia đình dệt dạ qua nhiều thế hệ.)
- L'industrie drapière était très prospère dans cette région. (Ngành công nghiệp dệt dạ đã rất thịnh vượng ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporation des drapiers": Hiệp hội của những thợ dệt dạ, một tổ chức phường hội thời trung cổ và cận đại.
- La corporation des drapiers réglementait strictement la production. (Hiệp hội của những thợ dệt dạ quy định sản xuất một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Drapière (n.f): Nữ thợ dệt dạ, nữ thương nhân buôn dạ. (Dạng giống cái của danh từ).
- Draperie (n.f):
- Nghề dệt dạ, nghề buôn dạ.
- Cửa hàng vải dạ, hiệu buôn dạ.
- Vải dạ, hàng dạ nói chung.
- Drap (n.m): Vải dạ, chăn (trải giường).
Từ đồng nghĩa
- Tisserand (n.m): Thợ dệt (nghĩa rộng hơn, không chỉ dệt dạ).
- Marchand de drap (n.m): Người buôn vải dạ (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "drapier")
danh từ
- thợ dệt dạ
- người buôn dạ
tính từ
- dệt dạ
- Ouvrier drapierthợ dệt dạ
- buôn dạ
- Marchand drapierngười buôn dạ