drawler

drawler

A teacher listens to a student who is a drawler.

Định nghĩa

Danh từ: người nói kéo dài giọng, người nói chậm kéo dài âm thanh khi phát âm các từ.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông lịch thiệp miền Nam một người nói kéo dài giọng nổi tiếng trong bộ phim.)
  • ( một người nói kéo dài giọng, ấy luôn nghe có vẻ thư thái không vội vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slow drawler": người nói kéo dài giọng một cách chậm rãi.

    • The old storyteller was a slow drawler, making every word linger in the air. (Người kể chuyện già một người nói kéo dài giọng chậm rãi, khiến mỗi từ ngữ vương vấn trong không khí.)
  • "to be a natural drawler": người bản chất nói kéo dài giọng.

    • He is a natural drawler, even when he tries to speak quickly. (Anh ấy người bản chất nói kéo dài giọng, ngay cả khi cố gắng nói nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawl (danh từ/động từ): cách nói kéo dài giọng; hành động nói kéo dài giọng.
    • Her Southern drawl is charming. (Giọng nói kéo dài miền Nam của ấy rất quyến rũ.)
  • Drawling (tính từ): mang đặc điểm của người nói kéo dài giọng.
    • He speaks in a drawling manner. (Anh ấy nói theo cách kéo dài giọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow speaker: người nói chậm.
  • Languid talker: người nói uể oải, chậm rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drawl out: nói kéo dài giọng.
    • He drawled out his words as if he had all the time in the world. (Anh ấy nói kéo dài giọng từng chữ như thể anh ấy cả thế giới thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak with a drawl: nói với giọng kéo dài.
    • People from the South often speak with a drawl. (Người từ miền Nam thường nói với giọng kéo dài.)