dredge

/dredʤ/
Học thuật
Thân thiện
dredge

A worker uses a dredge to clear sediment from the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy nạo vét: Một loại máy móc hoặc tàu được sử dụng để loại bỏ bùn, cát, hoặc các vật chất khác từ đáy sông, biển, hoặc kênh rạch để làm sâu hoặc làm sạch lòng sông, lối vào cảng.
    • Lưới vét: Một loại lưới đặc biệt được kéo dưới đáy nước để thu hoạch các sinh vật sốngđáy như , hến.
  2. Động từ:

    • Nạo vét: Hành động sử dụng máy móc để loại bỏ vật liệu từ đáy của một vùng nước.
    • Vét, kéo lưới vét: Hành động tìm kiếm hoặc thu thập thứ đó từ đáy nước bằng một công cụ như lưới.
    • Rắc, phủ, áo (bột): Hành động phủ một lớp mỏng bột, đường, hoặc các hạt nhỏ lên bề mặt thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dredge worked day and night to clear the harbor. (Chiếc máy nạo vét làm việc ngày đêm để dọn sạch bến cảng.)
    • Fishermen use a dredge to collect scallops from the seabed. (Ngư dân sử dụng lưới vét để thu hoạch điệp từ đáy biển.)
  • Động từ:

    • The city plans to dredge the river to prevent flooding. (Thành phố dự định nạo vét con sông để ngăn ngừa lụt.)
    • They dredged the lake for the missing car. (Họ đã vét lòng hồ để tìm chiếc xe hơi bị mất.)
    • Dredge the fish in seasoned flour before pan-frying. (Hãy áo con trong bột đã tẩm gia vị trước khi chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dredge up":
    • Nghĩa đen: Kéo lên từ đáy nước.
      • They managed to dredge up an old anchor. (Họ đã cố gắng kéo lên được một cái mỏ neo từ dưới đáy.)
    • Nghĩa bóng: Nhắc lại, khơi gợi (một ký ức, cảm xúc, hoặc thông tin khó chịu đã bị lãng quên).
      • The article dredged up painful memories from her past. (Bài báo đã khơi gợi những ký ức đau buồn từ quá khứ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dredger (danh từ): Tàu nạo vét; người điều khiển máy nạo vét.
    • A large dredger was deployed to the canal. (Một chiếc tàu nạo vét lớn đã được triển khai tới con kênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nạo vét: Excavate (khai quật, đào bới), scoop out (múc ra).
  • Rắc bột: Coat (phủ), sprinkle (rắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dredge up: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dredge" một mình.)

dredge

A worker uses a dredge to clear sediment from the river.

danh từ
  1. lưới vét (bắt hếnđáy sông)
  2. máy nạo vét lòng sông
động từ
  1. kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt ...)
    • to dredge [for] oysters
      đánh lưới; vét bắt
  2. nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét)
ngoại động từ
  1. rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dredge"