trudge

/trʌdʤ/
danh từ
  1. sự đi mệt nhọc, sự bước
động từ
  1. đi mệt nhọc, bước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trudge"

trudge
The hikers trudge through the deep snow toward the mountain cabin.