drippiness

Học thuật
Thân thiện
drippiness

The sentimental movie's drippiness made her roll her eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính uỷ mị, tính sướt mướt: Trạng thái hoặc phẩm chất thể hiện cảm xúc quá mức, yếu đuối, dễ dãi thường gây khó chịu.
    • Tính chất quá đa cảm: Sự biểu lộ tình cảm một cách thái quá, thiếu sự kiềm chế.
    • Tính mềm, tính xốp (vật ): Thuộc tính của một vật chất độ ẩm cao, dễ chảy nhỏ giọt hoặc kết cấu không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't stand the drippiness of her love letters. (Tôi không thể chịu nổi tính uỷ mị trong những bức thư tình của ấy.)
    • The drippiness of the cake made it difficult to slice neatly. (Tính xốp ẩm của chiếc bánh khiến việc cắt gọn gàng trở nên khó khăn.)
    • The movie was criticized for its excessive drippiness. (Bộ phim bị chỉ trích tính chất quá đa cảm thái quá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotional drippiness": sự uỷ mị về mặt cảm xúc.
    • The novel avoids emotional drippiness by using sharp, realistic dialogue. (Cuốn tiểu thuyết tránh sự uỷ mị về cảm xúc bằng cách sử dụng lời thoại sắc sảo chân thực.)
  • "textural drippiness": độ ẩm/độ chảy nhỏ giọt về mặt kết cấu.
    • The ideal frosting should have a balance, avoiding both stiffness and textural drippiness. (Lớp kem phủ lý tưởng nên sự cân bằng, tránh cả độ cứng lẫn độ chảy nhỏ giọt về kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Drippy (tính từ): uỷ mị, sướt mướt; ướt sũng, chảy nhỏ giọt.
    • He wrote a drippy poem for her. (Anh ấy đã viết một bài thơ sướt mướt cho .)
    • Be careful with that drippy ice cream cone. (Hãy cẩn thận với cây kem ốc quế đang chảy nhỏ giọt kia.)
  • Drip (danh từ/động từ): giọt nước; sự nhỏ giọt; nhỏ giọt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cảm xúc):
    • Mawkishness: tính chất ủy mị, sến súa.
    • Sentimentality: tính đa sầu đa cảm.
  • Danh từ (nghĩa vật ):
    • Sogginess: tình trạng ẩm ướt, sũng nước.
    • Mushiness: độ mềm nhũn, nhão.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drippiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drippiness")

drippiness

The sentimental movie's drippiness made her roll her eyes.

Noun
  1. tính uỷ mị, tính sướt mướt
  2. Sự giàu tình cảm; tính chất quá đa cảm
  3. tính mềm. tính xốp