sentimentality

/,sentimen'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
sentimentality

A grandmother smiles with sentimentality as she looks at an old family photo album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa cảm, tính dễ xúc động: Trạng thái hoặc đặc điểm dễ bị cảm xúc chi phối, đặc biệt những cảm xúc buồn bã, luyến tiếc hoặc dịu dàng một cách quá mức.
    • Sự biểu lộ tình cảm uỷ mị, sướt mướt: Hành động hoặc cách thể hiện tình cảm một cách quá đà, thiếu chân thật hoặc có vẻ giả tạo, cố tình gây xúc động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie's ending was criticized for its excessive sentimentality. (Đoạn kết của bộ phim bị chỉ trích sự uỷ mị quá mức.)
    • He avoids sentimentality in his writing, preferring a more factual style. (Anh ấy tránh sự đa cảm trong văn phong, thích phong cách thực tế hơn.)
    • There's a fine line between genuine emotion and mere sentimentality. ( một ranh giới mong manh giữa cảm xúc chân thật sự đa cảm giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lapse into sentimentality": rơi vào sự uỷ mị, biểu lộ cảm xúc một cách sướt mướt.
    • The author sometimes lapses into sentimentality when describing childhood memories. (Tác giả đôi khi rơi vào sự uỷ mị khi miêu tả những ký ức tuổi thơ.)
  • "maudlin sentimentality": sự đa cảm ủy mị, sướt mướt một cách yếu đuối đáng thương (thường do rượu bia hoặc cảm xúc tiêu cực).
    • After a few drinks, his stories were full of maudlin sentimentality. (Sau vài ly rượu, những câu chuyện của anh ta đầy sự uỷ mị sướt mướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (tính từ): đa cảm, dễ xúc động, giàu tình cảm (có thể chân thành hoặc quá mức).
    • She kept the old ticket for sentimental reasons. ( ấy giữ tấm lý do tình cảm.)
  • Sentimentalize (động từ): làm cho trở nên đa cảm, lãng mạn hóa (một cách quá mức).
    • The film sentimentalizes the hardships of war. (Bộ phim lãng mạn hóa những khó khăn của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mawkishness: sự uỷ mị, sướt mướt (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Schmaltz: sự biểu lộ tình cảm giả tạo, sến súa (từ lóng, thường dùng trong nghệ thuật).
  • Emotionalism: chủ nghĩa tình cảm, sự đề cao cảm xúc quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Hard-heartedness: tínhtâm, nhẫn tâm.
  • Sobriety: sự điềm tĩnh, chừng mực (trong cảm xúc).
  • Realism: chủ nghĩa hiện thực, cách nhìn thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Wallow in sentimentality": đắm chìm trong sự uỷ mị, tự cho phép bản thân chìm đắm trong những cảm xúc ủy mị.
    • The novel allows readers to wallow in sentimentality about first love. (Cuốn tiểu thuyết cho phép độc giả đắm chìm trong sự uỷ mị về tình yêu đầu.)
sentimentality

A grandmother smiles with sentimentality as she looks at an old family photo album.

danh từ
  1. tính giàu tình cảm
  2. tính đa cảm
  3. sự biểu lộ tình cảm uỷ mị