mushiness
/'mʌʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất mềm nhão, xốp: Trạng thái vật lý của một thứ gì đó rất mềm, ẩm và dễ bị nghiền nát, thường không còn hình dạng rõ ràng.
- Tính chất uỷ mị, sướt mướt (nghĩa bóng): Cảm xúc hoặc cách biểu đạt tình cảm quá mức, yếu đuối và thiếu sự chân thật hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- The mushiness of the overripe banana made it unpleasant to eat. (Độ mềm nhão của quả chuối chín quá khiến nó khó ăn.)
- I don't like the mushiness of overcooked vegetables. (Tôi không thích độ mềm nhũn của rau củ bị nấu quá chín.)
Danh từ (nghĩa bóng, chỉ cảm xúc):
- The film was criticized for its excessive mushiness and lack of depth. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự uỷ mị quá mức và thiếu chiều sâu.)
- He avoids romantic novels because he can't stand their mushiness. (Anh ấy tránh đọc tiểu thuyết lãng mạn vì không chịu nổi sự sướt mướt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emotional mushiness": sự uỷ mị, yếu đuối về mặt cảm xúc.
- The speech was full of emotional mushiness, lacking any concrete arguments. (Bài phát biểu đầy sự uỷ mị về cảm xúc, thiếu vắng bất kỳ lập luận cụ thể nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mushy (tính từ): mềm nhão; uỷ mị, sướt mướt.
- The peaches were mushy and sweet. (Những quả đào mềm nhão và ngọt.)
- She wrote a mushy love letter. (Cô ấy đã viết một bức thư tình sướt mướt.)
Từ đồng nghĩa
- Pulpiness (n): tính chất nhão, mềm như bột giấy (nghĩa vật lý).
- Sentimentality (n): tính đa cảm, uỷ mị (nghĩa cảm xúc, thường mang nghĩa tiêu cực).
- Mawkishness (n): sự sướt mướt, ủy mị quá mức đến mức giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- A touch of mushiness: Một chút sự uỷ mị, cảm xúc mềm yếu.
- The story had just a touch of mushiness, which made it quite charming. (Câu chuyện có một chút uỷ mị, điều này khiến nó khá quyến rũ.)
danh từ
- tính mềm, tính xốp
- (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt