tarifer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định giá, định suất: Hành động ấn định một mức giá, một mức thuế hoặc một mức cước cụ thể cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc một loại hình đánh thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de tarifer les appels téléphoniques internationaux. (Chính phủ đã quyết định định giá các cuộc gọi điện thoại quốc tế.)
    • Comment allez-vous tarifer ce nouveau service ? (Anh sẽ định giá dịch vụ mới này như thế nào?)
    • La loi permet de tarifer cette taxe en fonction des revenus. (Luật cho phép định suất loại thuế này dựa trên thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarifer à l'unité": định giá theo đơn vị.
    • Les légumes sont souvent tarifés au kilo. (Rau củ thường được định giá theo kilogam.)
  • "être tarifé" (dạng bị động): được định giá.
    • L'entrée au musée est tarifée à 10 euros. ( vào cửa bảo tàng được định giá là 10 euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarif (danh từ): biểu giá, biểu thuế, mức cước.
    • Consultez le tarif avant de commander. (Hãy xem biểu giá trước khi đặt hàng.)
  • Tarification (danh từ giống cái): sự định giá, việc quy định biểu giá.
    • La tarification de ce produit est complexe. (Việc định giá sản phẩm này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixer le prix de: ấn định giá cho.
  • Établir un tarif pour: thiết lập một biểu giá cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "tarifer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tarifer")

ngoại động từ
  1. định giá định suất (thuế lương, cước vận chuyển...)

Từ chứa "tarifer"

Từ có nhắc đến "tarifer"