traitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đối xử, cách đối xử: Chỉ cách thức mà một người hoặc một nhóm người hành xử với người khác.
- Sự chữa bệnh, sự điều trị: Chỉ quá trình áp dụng các biện pháp y tế để chữa lành bệnh tật hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.
- Sự chế biến, sự xử lý, sự gia công: Chỉ các quy trình kỹ thuật hoặc công nghiệp nhằm biến đổi, cải thiện hoặc chuẩn bị một vật liệu, thông tin hoặc sản phẩm.
- Lương, lương bổng: Chỉ khoản tiền thù lao cố định được trả định kỳ, thường cho công chức hoặc nhân viên hành chính.
- (Lâm nghiệp) Phương thức khai thác: Chỉ cách thức hoặc kế hoạch được sử dụng để khai thác tài nguyên rừng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự đối xử":
- Il a reçu un traitement injuste de la part de ses collègues. (Anh ấy đã nhận được sự đối xử bất công từ các đồng nghiệp.)
- Le traitement réservé aux prisonniers est conforme aux conventions internationales. (Cách đối xử dành cho tù nhân phù hợp với các công ước quốc tế.)
Với nghĩa "sự điều trị":
- Le médecin a prescrit un nouveau traitement pour son infection. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị mới cho bệnh nhiễm trùng của anh ấy.)
- Le traitement de cette maladie est long et coûteux. (Việc điều trị căn bệnh này dài và tốn kém.)
Với nghĩa "sự xử lý":
- Le traitement des eaux usées est essentiel pour protéger l'environnement. (Việc xử lý nước thải là điều cần thiết để bảo vệ môi trường.)
- Le traitement des données par cet ordinateur est très rapide. (Việc xử lý dữ liệu của máy tính này rất nhanh.)
Với nghĩa "lương bổng":
- Les fonctionnaires perçoivent leur traitement à la fin du mois. (Các công chức nhận lương vào cuối tháng.)
- Son traitement a été augmenté après sa promotion. (Lương của anh ấy đã được tăng sau khi thăng chức.)
Với nghĩa "phương thức khai thác" (lâm nghiệp):
- Le traitement en futaie régulière est courant dans cette forêt. (Phương thức khai thác theo lâm phần đều tuổi là phổ biến trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traitement de faveur": sự đối xử thiên vị, ưu ái.
- Il bénéficie d'un traitement de faveur en raison de ses relations. (Anh ta được hưởng sự đối xử ưu ái vì các mối quan hệ của mình.)
"Traitement de texte": xử lý văn bản (một chương trình máy tính).
- J'utilise un logiciel de traitement de texte pour rédiger mes rapports. (Tôi sử dụng một phần mềm xử lý văn bản để soạn các báo cáo của mình.)
"Être en traitement": đang được điều trị.
- Elle est encore en traitement pour sa blessure. (Cô ấy vẫn đang được điều trị vì chấn thương của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Traiter (động từ): đối xử, điều trị, xử lý.
- Il faut traiter cette information avec prudence. (Cần phải xử lý thông tin này một cách thận trọng.)
Traitant (tính từ): điều trị (ví dụ: médecin traitant - bác sĩ điều trị chính).
Từ đồng nghĩa
- Đối xử: , (envers quelqu'un).
- Điều trị: , , .
- Xử lý: , , .
- Lương: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "traitement". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "traiter").
Thành ngữ liên quan
"Faire subir un mauvais traitement à quelqu'un": đối xử tệ với ai đó.
- Il est interdit de faire subir de mauvais traitements aux animaux. (Việc đối xử tệ với động vật bị cấm.)
"Sous traitement": đang trong quá trình điều trị (thuốc).
- Le patient est sous traitement antibiotique. (Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng kháng sinh.)
danh từ giống đực
- sự đối xử, cách đối xử
- Mauvais traitementscách đối xử tàn tệ
- sự chữa bệnh, sự điều trị
- Traitement radicalsự chữa tiệt căn
- sự chế biến, sự xử lí, sự gia công
- Traitement des matières premièressự xử lí nguyên liệu
- Traitement automatique des donnéessự xử lí dữ liệu, sự xử lí thông tin
- Traitement du pétrole brutsự xử lí dầu thô
- Traitement à l'autoclave/traitement au charbon actifsự xử lí bằng nồi hấp cao áp/sự xử lí bằng than hoạt tính
- Traitement clinique par isotopessự điều trị lâm sàng bằng đồng vị phóng xạ
- Traitement densitairesự phân chia theo tỉ trọng (quặng)
- Traitement de formationsự gia công khuôn, sự giao công tạo hình
- Traitement en forêtsự xử lí (từ) trong rừng (ngâm tẩm gỗ)
- Traitement hydrofuge/traitement imperméablesự xử lí chống ướt/sự xử lí chống thấm
- Traitement antiretraitsự xử lí chống co (vải)
- Traitement par lixiviationsự xử lí bằng cách ngâm chiết
- Traitement de relaxationsự xử lí khử ứng lực
- Traitement phytosanitairesự phòng trừ sâu bệnh đối với cây cối, sự bảo vệ thực vật
- Traitement préalable/traitement préliminairesự xử lí sơ bộ
- Traitement par voie sèche/traitement par voie humidesự xử lí khô/sự xử lí ướt
- Traitement de revenusự ram
- Traitement par le videsự xử lí bằng chân không
- Traitement aux ultra-sonssự xử lí bằng siêu âm
- Traitement en sériesự xử lí hàng loạt
- Traitement superficielsự xử lí bề mặt
- Traitement finalsự xử lí chung cuộc
- lương, lương bổng
- Toucher son traitementlĩnh lương
- (lâm nghiệp) phương thức khai thác